Chiến tranh lạnh là gì? 🧊 Nghĩa CTL

Chiến tranh lạnh là gì? Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu về chính trị, kinh tế, quân sự và tư tưởng giữa hai siêu cường Mỹ và Liên Xô cùng các đồng minh, kéo dài từ 1947 đến 1991, nhưng không xảy ra xung đột vũ trang trực tiếp. Đây là giai đoạn căng thẳng nhất trong lịch sử hiện đại thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, diễn biến và tác động của chiến tranh lạnh đến trật tự thế giới!

Chiến tranh lạnh nghĩa là gì?

Chiến tranh lạnh nghĩa là trạng thái đối đầu căng thẳng giữa hai khối: khối tư bản do Mỹ đứng đầu và khối xã hội chủ nghĩa do Liên Xô lãnh đạo, diễn ra chủ yếu qua các cuộc chạy đua vũ trang, tuyên truyền, gián điệp và chiến tranh ủy nhiệm.

Thuật ngữ “Cold War” được nhà báo Walter Lippmann phổ biến năm 1947. Khái niệm chiến tranh lạnh nhấn mạnh rằng hai bên không trực tiếp giao chiến mà “lạnh” về quan hệ ngoại giao, nhưng “nóng” ở các cuộc xung đột khu vực.

Trong giai đoạn này, thế giới bị chia thành hai phe rõ rệt. Chiến tranh lạnh ảnh hưởng sâu sắc đến Việt Nam khi đất nước trở thành “điểm nóng” trong cuộc đối đầu Đông – Tây, dẫn đến sự can thiệp của Mỹ vào miền Nam Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của chiến tranh lạnh

Chiến tranh lạnh bắt nguồn từ sau Thế chiến II (1945), khi mâu thuẫn ý thức hệ giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cộng sản bùng phát, đặc biệt sau Học thuyết Truman (1947) và Kế hoạch Marshall.

Sự kiện khởi đầu được đánh dấu bằng bài phát biểu “Bức màn sắt” của Winston Churchill năm 1946. Sử dụng thuật ngữ chiến tranh lạnh để mô tả tình trạng căng thẳng quốc tế kéo dài suốt nửa sau thế kỷ 20.

Chiến tranh lạnh sử dụng trong trường hợp nào?

Chiến tranh lạnh được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử 1947-1991; mô tả trạng thái đối đầu không vũ trang trực tiếp giữa các cường quốc; hoặc ví von quan hệ căng thẳng nhưng không bùng nổ xung đột công khai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiến tranh lạnh

Dưới đây là những sự kiện tiêu biểu minh họa cho chiến tranh lạnh trong lịch sử:

Ví dụ 1: Khủng hoảng tên lửa Cuba (1962)

Phân tích: Liên Xô triển khai tên lửa hạt nhân tại Cuba, đưa thế giới đến bờ vực chiến tranh hạt nhân. Đây là thời điểm căng thẳng nhất của chiến tranh lạnh.

Ví dụ 2: Bức tường Berlin (1961-1989)

Phân tích: Bức tường chia cắt Đông – Tây Berlin trở thành biểu tượng của sự phân chia thế giới thành hai khối đối lập.

Ví dụ 3: Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)

Phân tích: Mỹ can thiệp vào Việt Nam nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản theo “thuyết domino” – một chiến trường ủy nhiệm điển hình.

Ví dụ 4: Cuộc chạy đua vũ trụ

Phân tích: Liên Xô phóng vệ tinh Sputnik (1957), Mỹ đưa người lên Mặt Trăng (1969) – thể hiện cuộc cạnh tranh công nghệ và uy tín quốc gia.

Ví dụ 5: Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953)

Phân tích: Cuộc chiến giữa Bắc Triều Tiên (được Liên Xô, Trung Quốc hậu thuẫn) và Nam Hàn (được Mỹ hỗ trợ) là xung đột vũ trang lớn đầu tiên thời chiến tranh lạnh.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chiến tranh lạnh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chiến tranh lạnh:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đối đầu Đông – Tây Hòa bình thế giới
Cuộc chiến ý thức hệ Hợp tác quốc tế
Thế giới lưỡng cực Thế giới đa cực
Chạy đua vũ trang Giải trừ quân bị
Chiến tranh ủy nhiệm Đồng minh chiến lược

Dịch chiến tranh lạnh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiến tranh lạnh 冷战 (Lěngzhàn) Cold War 冷戦 (Reisen) 냉전 (Naengjeon)

Kết luận

Chiến tranh lạnh là gì? Đó là cuộc đối đầu kéo dài gần nửa thế kỷ giữa hai siêu cường Mỹ – Liên Xô, định hình trật tự thế giới hiện đại. Giai đoạn này kết thúc khi Liên Xô tan rã năm 1991, mở ra kỷ nguyên mới trong quan hệ quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.