Tinh xác là gì? ✅ Ý nghĩa Tinh xác
Tinh xác là gì? Tinh xác là tính từ chỉ sự chính xác cao độ, đúng đắn tuyệt đối, không có sai sót hay nhầm lẫn. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết trang trọng và các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tinh xác” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Tinh xác là gì?
Tinh xác là tính từ Hán Việt chỉ mức độ chính xác rất cao, tỉ mỉ và không có sai lệch. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc văn bản trang trọng.
Trong tiếng Việt, “tinh xác” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa gốc: Chỉ sự đúng đắn tuyệt đối, không có bất kỳ sai số nào. Ví dụ: “Số liệu thống kê cần phải tinh xác.”
Trong khoa học: Dùng để mô tả kết quả đo lường, tính toán đạt độ chính xác cao nhất.
Trong đời sống: Chỉ thông tin, nhận định hoàn toàn đúng sự thật, đáng tin cậy.
Tinh xác có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tinh xác” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tinh” (精 – tinh tế, kỹ lưỡng) và “xác” (確 – xác thực, chắc chắn). Hai yếu tố kết hợp tạo nên nghĩa chỉ sự chính xác ở mức độ cao nhất.
Sử dụng “tinh xác” khi muốn nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối của thông tin, dữ liệu hoặc nhận định.
Cách sử dụng “Tinh xác”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tinh xác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tinh xác” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong báo cáo khoa học, văn bản hành chính, bài nghiên cứu. Ví dụ: kết quả tinh xác, số liệu tinh xác.
Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “chính xác” trong giao tiếp hàng ngày.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tinh xác”
Từ “tinh xác” được dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi độ chính xác cao:
Ví dụ 1: “Máy đo này cho kết quả tinh xác đến phần nghìn.”
Phân tích: Nhấn mạnh độ chính xác của thiết bị đo lường.
Ví dụ 2: “Bản dịch cần phải tinh xác từng câu chữ.”
Phân tích: Yêu cầu dịch thuật không được sai lệch ý nghĩa.
Ví dụ 3: “Thông tin trong báo cáo phải hoàn toàn tinh xác.”
Phân tích: Đòi hỏi dữ liệu đúng sự thật, không có sai sót.
Ví dụ 4: “Nhà khoa học đưa ra dự đoán tinh xác về hiện tượng nhật thực.”
Phân tích: Chỉ dự đoán có độ chính xác rất cao.
Ví dụ 5: “Bản đồ địa hình được vẽ tinh xác đến từng chi tiết nhỏ.”
Phân tích: Mô tả sự tỉ mỉ, chính xác trong công việc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tinh xác”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tinh xác” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tinh xác” với “chính xác” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tinh xác” mang nghĩa mạnh hơn, dùng khi cần nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tinh sác” hoặc “tin xác”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tinh xác” với “nh” và dấu sắc.
“Tinh xác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tinh xác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chính xác | Sai lệch |
| Chuẩn xác | Mơ hồ |
| Xác đáng | Nhầm lẫn |
| Đúng đắn | Thiếu chính xác |
| Tỉ mỉ | Đại khái |
| Chính đáng | Sơ sài |
Kết luận
Tinh xác là gì? Tóm lại, tinh xác là tính từ chỉ sự chính xác cao độ, thường dùng trong văn viết trang trọng. Hiểu đúng từ “tinh xác” giúp bạn diễn đạt chuyên nghiệp hơn.
