Chiến tranh phá hoại là gì? 💣 Nghĩa CTPH
Chiến tranh phá hoại là gì? Chiến tranh phá hoại là hình thức tác chiến sử dụng không quân, hải quân hoặc các phương tiện tầm xa để tấn công, phá hủy cơ sở hạ tầng, kinh tế và quốc phòng của đối phương mà không cần chiếm đóng lãnh thổ. Thuật ngữ này gắn liền với cuộc chiến tranh của Mỹ chống miền Bắc Việt Nam. Cùng tìm hiểu bản chất, diễn biến và ý nghĩa lịch sử của chiến tranh phá hoại!
Chiến tranh phá hoại nghĩa là gì?
Chiến tranh phá hoại nghĩa là chiến lược quân sự tập trung vào việc tiêu diệt tiềm lực kinh tế, giao thông, công nghiệp và quốc phòng của đối phương thông qua các đợt ném bom, bắn phá từ xa, nhằm làm suy yếu ý chí kháng chiến.
Trong lịch sử Việt Nam, khái niệm chiến tranh phá hoại thường chỉ hai cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc của đế quốc Mỹ: lần thứ nhất (1964-1968) và lần thứ hai (1972). Mỹ sử dụng máy bay B-52, tàu chiến Hạm đội 7 để ném bom các thành phố, cầu đường, nhà máy, bến cảng.
Định nghĩa chiến tranh phá hoại nhấn mạnh mục tiêu không phải chiếm đất mà là phá hủy hậu phương, cắt đứt chi viện cho tiền tuyến. Đây là chiến lược “đánh vào hậu phương” điển hình trong chiến tranh hiện đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của chiến tranh phá hoại
Chiến tranh phá hoại có nguồn gốc từ học thuyết “ném bom chiến lược” của phương Tây, phát triển mạnh từ Thế chiến II khi các cường quốc ném bom rải thảm các thành phố đối phương.
Tại Việt Nam, chiến tranh phá hoại bắt đầu ngày 5/8/1964 sau sự kiện Vịnh Bắc Bộ, khi Mỹ leo thang đánh phá miền Bắc. Sử dụng thuật ngữ này để phân biệt với chiến tranh cục bộ ở miền Nam.
Chiến tranh phá hoại sử dụng trong trường hợp nào?
Chiến tranh phá hoại được sử dụng khi nói về lịch sử kháng chiến chống Mỹ; mô tả chiến lược ném bom hủy diệt hậu phương; hoặc phân tích các hình thức tác chiến đường không, hải quân nhằm phá hoại tiềm lực đối phương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiến tranh phá hoại
Dưới đây là những sự kiện tiêu biểu minh họa cho chiến tranh phá hoại trong lịch sử:
Ví dụ 1: Chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất (1964-1968)
Phân tích: Mỹ tiến hành chiến dịch “Sấm Rền” (Rolling Thunder), ném hàng triệu tấn bom xuống miền Bắc Việt Nam nhằm ngăn chặn chi viện cho miền Nam.
Ví dụ 2: Chiến dịch Linebacker II – “Điện Biên Phủ trên không” (12/1972)
Phân tích: Mỹ huy động máy bay B-52 ném bom rải thảm Hà Nội, Hải Phòng suốt 12 ngày đêm. Quân dân miền Bắc bắn rơi 81 máy bay, trong đó có 34 chiếc B-52, buộc Mỹ phải ký Hiệp định Paris.
Ví dụ 3: Phá hoại cầu Hàm Rồng (Thanh Hóa)
Phân tích: Mỹ đánh phá cầu Hàm Rồng hàng trăm lần nhưng không thể cắt đứt huyết mạch giao thông Bắc – Nam, thể hiện sự thất bại của chiến tranh phá hoại.
Ví dụ 4: Ném bom bệnh viện Bạch Mai (1972)
Phân tích: B-52 Mỹ ném bom trúng bệnh viện lớn nhất miền Bắc, gây thương vong cho nhiều bệnh nhân và y bác sĩ, bị dư luận quốc tế lên án mạnh mẽ.
Ví dụ 5: Thả thủy lôi phong tỏa cảng Hải Phòng
Phân tích: Mỹ rải thủy lôi phong tỏa các cảng biển miền Bắc nhằm ngăn viện trợ từ Liên Xô, Trung Quốc – một phần của chiến lược chiến tranh phá hoại toàn diện.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chiến tranh phá hoại
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chiến tranh phá hoại:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiến tranh ném bom | Chiến tranh chiếm đóng |
| Không kích chiến lược | Chiến tranh bộ binh |
| Đánh phá hậu phương | Tấn công mặt đất |
| Ném bom rải thảm | Chiến tranh cục bộ |
| Phong tỏa kinh tế | Hòa bình xây dựng |
Dịch chiến tranh phá hoại sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiến tranh phá hoại | 破坏战争 (Pòhuài zhànzhēng) | Destructive war / Bombing campaign | 破壊戦争 (Hakai sensō) | 파괴 전쟁 (Pagoe jeonjaeng) |
Kết luận
Chiến tranh phá hoại là gì? Đó là hình thức tác chiến dùng không quân, hải quân tấn công hậu phương đối phương. Tại Việt Nam, quân dân miền Bắc đã đánh bại hai cuộc chiến tranh phá hoại của Mỹ, góp phần quan trọng vào thắng lợi cuối cùng năm 1975.
