Khảo hạch là gì? 📝 Ý nghĩa và cách hiểu Khảo hạch

Khảo hạch là gì? Khảo hạch là việc kiểm tra, đánh giá trình độ học vấn hoặc năng lực của một người thông qua một kỳ thi hoặc bài kiểm tra. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường dùng trong giáo dục và tuyển dụng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khảo hạch” trong tiếng Việt nhé!

Khảo hạch nghĩa là gì?

Khảo hạch là xét sức học, đánh giá trình độ hiểu biết của một người qua một kỳ thi hoặc bài kiểm tra. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực giáo dục và tuyển dụng.

Theo nghĩa Hán Việt, “khảo” (考) nghĩa là “xem xét, nghiên cứu”, còn “hạch” (核) nghĩa là “xét trình độ hiểu biết”. Như vậy, khảo hạch có thể hiểu là việc xem xét để đánh giá mức học vấn của ai đó.

Trong giáo dục: Khảo hạch là hình thức thi cử để đánh giá kiến thức học sinh, sinh viên trước khi cho phép tham dự các kỳ thi chính thức hoặc xét tuyển vào trường.

Trong tuyển dụng: Khảo hạch được dùng để kiểm tra năng lực ứng viên trước khi tuyển dụng vào các vị trí công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của Khảo hạch

Từ “khảo hạch” có nguồn gốc Hán Việt (考核), xuất hiện từ thời phong kiến trong hệ thống khoa cử Việt Nam. Thời nhà Nguyễn, thi Hạch là kỳ thi để tuyển chọn người được dự thi Hương.

Sử dụng từ “khảo hạch” khi nói về các hoạt động kiểm tra, đánh giá trình độ học vấn hoặc năng lực chuyên môn của một người.

Khảo hạch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khảo hạch” được dùng khi tổ chức kỳ thi tuyển chọn, kiểm tra năng lực nhân viên, đánh giá trình độ học sinh trước khi xét tuyển, hoặc sát hạch cấp chứng chỉ nghề nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Khảo hạch

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khảo hạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà trường mở một kỳ khảo hạch để chọn học sinh vào lớp chuyên.”

Phân tích: Dùng để chỉ kỳ thi tuyển chọn trong môi trường giáo dục.

Ví dụ 2: “Giáo viên quyết định khảo hạch kiến thức của học sinh về các sự kiện lịch sử.”

Phân tích: Chỉ việc kiểm tra, đánh giá mức độ hiểu biết của học sinh về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ 3: “Công ty tổ chức khảo hạch để tuyển dụng nhân sự mới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, đánh giá năng lực ứng viên.

Ví dụ 4: “Khảo hạch trước khi nhận vào trường là quy định bắt buộc.”

Phân tích: Chỉ kỳ thi đầu vào để xét tuyển học sinh.

Ví dụ 5: “Thời xưa, sĩ tử phải qua kỳ khảo hạch mới được dự thi Hương.”

Phân tích: Đề cập đến hệ thống thi cử thời phong kiến Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Khảo hạch

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khảo hạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sát hạch Miễn thi
Kiểm tra Bỏ qua
Thi cử Xét tuyển thẳng
Đánh giá Không xét
Thẩm tra Chấp nhận ngay
Khảo sát Bỏ sót

Dịch Khảo hạch sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khảo hạch 考核 (Kǎohé) Examination / Assessment 考査 (Kōsa) 고사 (Gosa)

Kết luận

Khảo hạch là gì? Tóm lại, khảo hạch là việc kiểm tra, đánh giá trình độ học vấn hoặc năng lực của một người qua kỳ thi. Hiểu đúng từ “khảo hạch” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh giáo dục và tuyển dụng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.