Gàu ngoạm là gì? 🐕 Nghĩa, giải thích Gàu ngoạm

Gàu ngoạm là gì? Gàu ngoạm là thiết bị gắn vào máy xúc hoặc máy cẩu, có cấu tạo gồm hai hàm kẹp có thể mở ra và khép lại để ngoạm, xúc các vật liệu rời như cát, sỏi, đá, than, phế liệu. Đây là phụ kiện quan trọng trong ngành xây dựng và khai thác. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, phân loại và ứng dụng của gàu ngoạm ngay bên dưới!

Gàu ngoạm nghĩa là gì?

Gàu ngoạm là loại gàu chuyên dụng được thiết kế với hai má kẹp (hoặc nhiều má) có thể đóng mở linh hoạt, dùng để ngoạm và di chuyển vật liệu rời trong các công trình xây dựng, khai thác mỏ, bốc xếp hàng hóa. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “gàu” (dụng cụ múc) và “ngoạm” (hành động kẹp chặt).

Trong ngành công nghiệp: Gàu ngoạm được phân thành nhiều loại theo cơ chế hoạt động:
– Gàu ngoạm thủy lực: Sử dụng hệ thống xi lanh thủy lực để đóng mở.
– Gàu ngoạm cơ khí: Hoạt động bằng dây cáp và ròng rọc.
– Gàu ngoạm điện: Dùng motor điện điều khiển.

Trong giao tiếp đời thường: “Gàu ngoạm” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động “vơ vét”, “gom góp” một cách mạnh mẽ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gàu ngoạm”

Từ “gàu ngoạm” có nguồn gốc từ tiếng Việt, được đặt tên dựa trên đặc điểm hoạt động của thiết bị – ngoạm lấy vật liệu giống như hành động cắn, kẹp. Thiết bị này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành cơ khí và máy móc xây dựng hiện đại.

Sử dụng “gàu ngoạm” khi nói về thiết bị bốc xếp, xúc vật liệu rời trong công nghiệp, xây dựng hoặc khai thác.

Cách sử dụng “Gàu ngoạm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gàu ngoạm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gàu ngoạm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gàu ngoạm” thường xuất hiện trong giao tiếp tại công trường, nhà máy, cảng biển khi đề cập đến thiết bị bốc xếp.

Trong văn viết: “Gàu ngoạm” xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng mua bán thiết bị, tài liệu hướng dẫn vận hành máy móc, báo cáo công trình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gàu ngoạm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gàu ngoạm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty vừa nhập về lô gàu ngoạm thủy lực mới cho dự án khai thác cát.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị cụ thể trong ngành khai thác.

Ví dụ 2: “Gàu ngoạm của cần cẩu có thể nâng được 5 tấn phế liệu mỗi lần.”

Phân tích: Mô tả công suất và chức năng của thiết bị trong bốc xếp hàng hóa.

Ví dụ 3: “Kỹ sư kiểm tra gàu ngoạm trước khi vận hành máy xúc.”

Phân tích: Đề cập đến quy trình an toàn lao động khi sử dụng thiết bị.

Ví dụ 4: “Gàu ngoạm hai má phù hợp để xúc đá dăm và sỏi.”

Phân tích: Giới thiệu loại gàu ngoạm và vật liệu phù hợp.

Ví dụ 5: “Anh ta gàu ngoạm hết mọi cơ hội kinh doanh trong vùng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc vơ vét, chiếm lấy một cách tham lam.

“Gàu ngoạm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gàu ngoạm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gầu cặp Gàu xúc (một má)
Gàu kẹp Gàu đào
Grab bucket Gàu nghiêng
Gàu bốc Gàu san
Gầu ngoạm thủy lực Gàu lật
Gàu clamshell Gàu đơn

Kết luận

Gàu ngoạm là gì? Tóm lại, gàu ngoạm là thiết bị bốc xếp quan trọng với cơ chế đóng mở linh hoạt, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, khai thác và vận chuyển vật liệu rời.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.