Chiến lược quân sự là gì? 🎯 Nghĩa CLQS

Chiến lược quân sự là gì? Chiến lược quân sự là phương hướng hoạt động tổng thể của quân đội trong chiến tranh, tập hợp các biện pháp quân sự chung nhất nhằm đạt được mục tiêu chiến thắng. Đây là cấp cao nhất trong nghệ thuật quân sự, chi phối chiến dịch và chiến thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ “chiến lược quân sự” nhé!

Chiến lược quân sự nghĩa là gì?

Chiến lược quân sự là nghệ thuật phân phối và áp dụng các phương tiện quân sự, lực lượng vũ trang để hoàn thành mục đích của chính sách quốc phòng. Theo nhà lý luận quân sự B.H. Liddell Hart, đây là cách thức sử dụng sức mạnh quân sự một cách hiệu quả nhất.

Chiến lược quân sự bao gồm các nội dung chính:

Xác định mục tiêu chiến tranh: Đề ra mục tiêu cần đạt được trong thời gian dài hoặc xuyên suốt cuộc chiến.

Tổ chức lực lượng: Phân bố quân đội theo khu vực chiến đấu, hướng tiến quân hoặc phòng thủ chính yếu.

Phân bổ nguồn lực: Sử dụng hợp lý các nguồn lực quân sự (thường có hạn) đến các đơn vị ở những khu vực quan trọng.

Phối hợp chiến thuật: Đề ra trình tự, phối hợp các chiến thuật quân sự một cách linh hoạt và năng động.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiến lược quân sự”

“Chiến lược quân sự” là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “chiến lược” (戰略) nghĩa là kế hoạch, mưu lược trong chiến tranh, “quân sự” (軍事) nghĩa là việc liên quan đến quân đội. Khái niệm này có nguồn gốc từ lĩnh vực quân sự phương Tây và phương Đông từ xa xưa.

Sử dụng thuật ngữ “chiến lược quân sự” khi nói về kế hoạch tác chiến tổng thể, nghệ thuật chỉ đạo chiến tranh hoặc phương hướng quốc phòng của một quốc gia.

Chiến lược quân sự sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “chiến lược quân sự” được dùng khi bàn về kế hoạch chiến tranh, nghệ thuật quân sự, chính sách quốc phòng, hoặc khi phân tích các cuộc chiến trong lịch sử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiến lược quân sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “chiến lược quân sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiến lược quân sự của Đảng ta kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao.”

Phân tích: Chỉ phương hướng tác chiến tổng hợp, không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự thuần túy.

Ví dụ 2: “Chiến lược chiến tranh đặc biệt của Mỹ trong những năm 1961-1965 đã thất bại.”

Phân tích: Chỉ kế hoạch quân sự cụ thể của một quốc gia trong giai đoạn lịch sử.

Ví dụ 3: “Chiến lược quân sự Việt Nam nhấn mạnh chiến tranh nhân dân, toàn dân, toàn diện.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm chiến lược quốc phòng của Việt Nam hiện đại.

Ví dụ 4: “Cần phân biệt chiến lược quân sự với chiến thuật quân sự.”

Phân tích: So sánh hai khái niệm trong nghệ thuật quân sự, chiến lược ở cấp cao hơn chiến thuật.

Ví dụ 5: “Đại tướng Võ Nguyên Giáp là bậc thầy về chiến lược quân sự.”

Phân tích: Ca ngợi tài năng chỉ đạo chiến tranh ở tầm vĩ mô của một vị tướng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiến lược quân sự”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiến lược quân sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiến lược quốc phòng Chiến thuật quân sự
Kế hoạch chiến tranh Chiến thuật tác chiến
Mưu lược quân sự Phương án cục bộ
Nghệ thuật chiến tranh Hành động tức thời
Đường lối quân sự Phản ứng ngẫu nhiên
Phương châm tác chiến Kế hoạch ngắn hạn

Dịch “Chiến lược quân sự” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiến lược quân sự 軍事戰略 (Jūnshì zhànlüè) Military strategy 軍事戦略 (Gunji senryaku) 군사전략 (Gunsa jeollyak)

Kết luận

Chiến lược quân sự là gì? Tóm lại, chiến lược quân sự là phương hướng tác chiến tổng thể, nghệ thuật sử dụng sức mạnh quân sự để đạt mục tiêu chiến thắng trong chiến tranh và bảo vệ Tổ quốc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.