Chiến khu là gì? 🎖️ Nghĩa, giải thích Chiến khu

Chiến khu là gì? Chiến khu là khu vực tác chiến rộng lớn có ý nghĩa chiến lược, đồng thời là căn cứ địa cách mạng và đơn vị hành chính – quân sự trong thời kỳ kháng chiến. Đây là khái niệm gắn liền với lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiến khu” nhé!

Chiến khu nghĩa là gì?

Chiến khu là khu vực có chiến tranh, đồng thời là căn cứ địa cách mạng – nơi ở và làm việc của các cơ quan lãnh đạo, cơ sở hoạt động của lực lượng vũ trang trong thời kỳ kháng chiến chống ngoại xâm. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử Việt Nam.

Trong lịch sử, chiến khu mang nhiều ý nghĩa:

Về mặt quân sự: Chiến khu là khu vực địa lý phục vụ các hoạt động quân sự, thường nằm ở những địa điểm hiểm trở như rừng núi, đồi cao, giúp lực lượng kháng chiến ẩn náu và tổ chức chiến đấu.

Về mặt hành chính: Từ cuối năm 1945 đến giữa năm 1957, “khu” hay “chiến khu” là đơn vị hành chính – quân sự của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, quản lý chung cho một số tỉnh.

Về mặt văn hóa: Chiến khu không chỉ là địa điểm mà còn là biểu tượng cho tinh thần đấu tranh, khát vọng tự do và sự đoàn kết của dân tộc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiến khu”

“Chiến khu” là từ ghép Hán Việt, trong đó “chiến” (戰) nghĩa là chiến đấu, “khu” (區) nghĩa là khu vực, vùng. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1945-1954).

Sử dụng từ “chiến khu” khi nói về căn cứ địa cách mạng, khu vực tác chiến hoặc đơn vị hành chính quân sự thời kháng chiến.

Chiến khu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiến khu” được dùng khi mô tả căn cứ địa cách mạng, vùng hoạt động quân sự trong lịch sử, hoặc khi nhắc đến các địa danh lịch sử như Chiến khu Việt Bắc, Chiến khu Đ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiến khu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiến khu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiến khu Việt Bắc là căn cứ địa của cách mạng trong kháng chiến chống Pháp.”

Phân tích: Chỉ khu vực địa lý cụ thể, nơi đặt cơ quan đầu não kháng chiến.

Ví dụ 2: “Đêm nay gió rét trăng lu, rôn nghe tiếng cuốc chiến khu phá đường.” (Tố Hữu)

Phân tích: Dùng trong thơ ca, chỉ vùng kháng chiến với hoạt động lao động phục vụ chiến đấu.

Ví dụ 3: “Chiến khu Đ tồn tại gần 30 năm, là căn cứ quan trọng của cách mạng miền Đông Nam Bộ.”

Phân tích: Chỉ căn cứ địa quân sự lịch sử với vai trò chiến lược.

Ví dụ 4: “Tỉnh Phú Thọ hồi đó thuộc chiến khu 10.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị hành chính – quân sự thời kháng chiến.

Ví dụ 5: “Các chiến sĩ sống và chiến đấu trong chiến khu đầy gian khổ nhưng kiên cường.”

Phân tích: Mô tả điều kiện sống của người kháng chiến tại căn cứ địa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiến khu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiến khu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Căn cứ địa Vùng tạm chiếm
Khu căn cứ Vùng địch kiểm soát
Khu vực kháng chiến Vùng hậu phương địch
Căn cứ cách mạng Vùng an toàn
Khu quân sự Vùng hòa bình
Địa chỉ đỏ Vùng phi quân sự

Dịch “Chiến khu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiến khu 戰區 (Zhànqū) War zone / Military zone 戦区 (Senku) 전구 (Jeongu)

Kết luận

Chiến khu là gì? Tóm lại, chiến khu là căn cứ địa cách mạng và khu vực tác chiến, mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc trong cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.