Ngột là gì? 🌫️ Nghĩa, giải thích Ngột
Ngột là gì? Ngột là tính từ diễn tả trạng thái không khí bí bách, thiếu thông thoáng, khiến người ta khó thở hoặc cảm thấy ngột ngạt. Từ này thường dùng để miêu tả không gian chật hẹp, thời tiết oi bức hoặc cảm giác bức bối trong tâm lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “ngột” ngay bên dưới!
Ngột nghĩa là gì?
Ngột là tính từ chỉ trạng thái không khí tù đọng, thiếu oxy, gây cảm giác khó thở, bức bối. Đây là từ thuần Việt dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “ngột” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ không khí bí bách, không lưu thông, khiến người ta khó chịu. Ví dụ: phòng ngột, trời ngột.
Nghĩa mở rộng: Diễn tả cảm giác bức bối về tâm lý, tinh thần khi chịu áp lực hoặc gò bó. Ví dụ: “Sống trong gia đình ấy thật ngột.”
Trong từ ghép: Thường kết hợp thành “ngột ngạt” để nhấn mạnh mức độ bí bách, khó chịu hơn.
Ngột có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngột” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả cảm giác thiếu không khí. Đây là từ đơn âm tiết, thường được láy thành “ngột ngạt” để tăng sức biểu cảm.
Sử dụng “ngột” khi muốn diễn tả không gian thiếu thông thoáng hoặc cảm giác bức bối, gò bó.
Cách sử dụng “Ngột”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngột” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngột” trong tiếng Việt
Tính từ độc lập: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ không gian, thời tiết. Ví dụ: căn phòng ngột, buổi trưa ngột.
Từ ghép: Kết hợp thành “ngột ngạt” để diễn tả mức độ mạnh hơn. Ví dụ: không khí ngột ngạt, cuộc sống ngột ngạt.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngột”
Từ “ngột” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Căn phòng không có cửa sổ nên rất ngột.”
Phân tích: Miêu tả không gian thiếu thông gió, bí bách.
Ví dụ 2: “Trời nắng nóng, không khí ngột ngạt khó chịu.”
Phân tích: Diễn tả thời tiết oi bức, thiếu gió mát.
Ví dụ 3: “Cô ấy cảm thấy ngột thở trong mối quan hệ ấy.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ cảm giác bức bối về tinh thần.
Ví dụ 4: “Đám đông chen chúc khiến ai cũng thấy ngột.”
Phân tích: Miêu tả không gian chật hẹp, đông người.
Ví dụ 5: “Bầu không khí cuộc họp thật ngột ngạt.”
Phân tích: Chỉ không khí căng thẳng, áp lực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngột”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngột” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngột” với “ngất” (mất ý thức).
Cách dùng đúng: “Phòng này ngột quá” (không phải “phòng này ngất quá”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “ngộc” hoặc “ngớt”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngột” với dấu nặng và vần “ôt”.
“Ngột”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngột”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngột ngạt | Thoáng mát |
| Bí bách | Thông thoáng |
| Oi bức | Mát mẻ |
| Tù túng | Thoải mái |
| Nghẹt thở | Dễ thở |
| Bức bối | Thư thái |
Kết luận
Ngột là gì? Tóm lại, ngột là tính từ chỉ trạng thái không khí bí bách, thiếu thông thoáng hoặc cảm giác bức bối. Hiểu đúng từ “ngột” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
