Chiến lợi phẩm là gì? 🏆 Nghĩa CLP
Chiến lợi phẩm là gì? Chiến lợi phẩm là những vật phẩm, tài sản hoặc thành quả thu được sau khi giành chiến thắng trong một cuộc chiến, trận đấu hoặc cạnh tranh. Đây là khái niệm quen thuộc trong lịch sử, quân sự và cả đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của chiến lợi phẩm ngay sau đây!
Chiến lợi phẩm nghĩa là gì?
Chiến lợi phẩm nghĩa là những thứ thu được từ phía đối phương sau khi giành thắng lợi. Trong quân sự, đó có thể là vũ khí, cờ hiệu, vật tư hoặc tài sản của kẻ thù. Khái niệm này xuất phát từ các cuộc chiến tranh cổ đại.
Trong cuộc sống hiện đại, chiến lợi phẩm được mở rộng nghĩa để chỉ:
Trong công việc: Thành quả đạt được sau nỗ lực cạnh tranh như hợp đồng, khách hàng, giải thưởng.
Trong game và thể thao: Vật phẩm, huy chương, cúp vô địch thu được sau khi chiến thắng đối thủ.
Trong đời sống: Những thứ “chiếm được” sau cuộc săn sale, mua sắm thành công hoặc đạt mục tiêu cá nhân.
Dù ở ngữ cảnh nào, định nghĩa chiến lợi phẩm luôn gắn liền với ý nghĩa thắng lợi và thành quả xứng đáng.
Nguồn gốc và xuất xứ của chiến lợi phẩm
Chiến lợi phẩm có nguồn gốc từ các cuộc chiến tranh thời cổ đại, khi quân đội chiến thắng thu giữ tài sản, vũ khí và cờ hiệu của kẻ bại trận. Đây là truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn minh như La Mã, Hy Lạp, Trung Hoa.
Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong thể thao, kinh doanh và đời sống với nghĩa bóng chỉ thành quả đạt được sau nỗ lực.
Chiến lợi phẩm sử dụng trong trường hợp nào?
Chiến lợi phẩm thường được dùng khi muốn nhấn mạnh thành quả thu được sau một cuộc cạnh tranh, thi đấu hoặc nỗ lực vượt qua thử thách.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiến lợi phẩm
Dưới đây là những tình huống thực tế sử dụng từ chiến lợi phẩm trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Sau trận chung kết, đội tuyển mang về chiến lợi phẩm là chiếc cúp vàng danh giá.”
Phân tích: Chiếc cúp là thành quả xứng đáng sau chiến thắng trong thi đấu thể thao.
Ví dụ 2: “Đi sale Black Friday về, cô ấy khoe chiến lợi phẩm là 5 đôi giày giảm 70%.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, chỉ những món đồ mua được sau cuộc “chiến” săn sale.
Ví dụ 3: “Hợp đồng triệu đô này chính là chiến lợi phẩm sau 6 tháng đàm phán căng thẳng.”
Phân tích: Trong kinh doanh, thành quả đạt được sau cạnh tranh cũng được ví như chiến lợi phẩm.
Ví dụ 4: “Game thủ thu thập chiến lợi phẩm từ boss cuối để nâng cấp trang bị.”
Phân tích: Trong game, vật phẩm rơi ra sau khi đánh bại đối thủ gọi là chiến lợi phẩm.
Ví dụ 5: “Tấm bằng đại học là chiến lợi phẩm sau 4 năm miệt mài học tập.”
Phân tích: Thành quả học tập cũng được ví von như chiến lợi phẩm của nỗ lực cá nhân.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chiến lợi phẩm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với chiến lợi phẩm:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Thành quả | Tổn thất |
| Phần thưởng | Mất mát |
| Chiến tích | Thất bại |
| Thắng lợi | Thiệt hại |
| Giải thưởng | Trắng tay |
| Thu hoạch | Bại trận |
| Thành tựu | Thua cuộc |
| Kết quả | Thất thoát |
Dịch chiến lợi phẩm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiến lợi phẩm | 战利品 (Zhànlìpǐn) | Trophy / War spoils | 戦利品 (Senrihin) | 전리품 (Jeollipum) |
Kết luận
Chiến lợi phẩm là gì? Đó là thành quả, vật phẩm thu được sau chiến thắng. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.
