Chiêu phủ là gì? 🏛️ Nghĩa và giải thích Chiêu phủ
Chiêu phủ là gì? Chiêu phủ là từ Hán Việt chỉ việc kêu gọi, vỗ về những kẻ chống đối hoặc lưu tán để họ quy hàng, trở về yên phận làm ăn. Đây là chính sách phổ biến của các triều đại phong kiến nhằm ổn định xã hội và thu phục nhân tâm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiêu phủ” nhé!
Chiêu phủ nghĩa là gì?
Chiêu phủ (招撫) nghĩa là kêu gọi, vỗ về để cho quy hàng, là chính sách chiêu tập những kẻ lưu tán, phản loạn trở về yên phận làm ăn. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chiêu” (招) nghĩa là gọi, mời; “phủ” (撫) nghĩa là vỗ về, an ủi.
Trong lịch sử: Chiêu phủ là biện pháp ngoại giao và quân sự được các triều đại phong kiến sử dụng để thu phục các thế lực chống đối mà không cần dùng vũ lực, thể hiện sự khoan dung và đức độ của người cầm quyền.
Trong chính trị: Chính sách chiêu phủ thường đi kèm với việc ân xá, ban thưởng, cho phép những người quy hàng được hưởng quyền lợi và an cư lập nghiệp.
Phân biệt với chiêu an: “Chiêu phủ” và “chiêu an” có nghĩa tương tự, đều chỉ việc kêu gọi đầu hàng. Tuy nhiên, “chiêu phủ” nhấn mạnh hơn yếu tố vỗ về, an ủi sau khi quy thuận.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêu phủ”
Từ “chiêu phủ” có nguồn gốc từ Hán ngữ cổ đại, được sử dụng trong các văn kiện chính trị và quân sự của Trung Hoa và Việt Nam thời phong kiến. Chính sách này thể hiện tư tưởng “dĩ đức phục nhân” – lấy đức thu phục lòng người.
Sử dụng “chiêu phủ” khi nói về các chính sách thu phục nhân tâm, kêu gọi đầu hàng, hoặc bàn về phương thức giải quyết xung đột bằng hòa bình trong lịch sử.
Chiêu phủ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiêu phủ” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị khi nói về chính sách kêu gọi quy hàng, thu phục những người chống đối, hoặc an dân sau chiến tranh, loạn lạc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêu phủ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiêu phủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Triều đình ban chiếu chiêu phủ những nghĩa quân đã nổi dậy, hứa hẹn ân xá nếu họ quy thuận.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị, chỉ chính sách kêu gọi đầu hàng của nhà nước phong kiến.
Ví dụ 2: “Chính sách chiêu phủ của vua Lê Thánh Tông đã giúp ổn định biên cương phía Nam.”
Phân tích: Thể hiện biện pháp ngoại giao khôn khéo trong lịch sử Việt Nam.
Ví dụ 3: “Tướng quân được lệnh chiêu phủ các bộ tộc lưu tán, cho họ đất đai để an cư lập nghiệp.”
Phân tích: Chỉ việc thu phục dân chúng ly tán, giúp họ ổn định cuộc sống.
Ví dụ 4: “Thay vì dùng binh, nhà vua chọn cách chiêu phủ để tránh đổ máu vô ích.”
Phân tích: Nhấn mạnh phương thức giải quyết xung đột bằng hòa bình.
Ví dụ 5: “Quan chiêu phủ sứ được cử đi các vùng biên ải để vỗ về dân chúng và thu phục các thổ ty.”
Phân tích: Chỉ chức quan chuyên trách việc chiêu phủ trong bộ máy nhà nước phong kiến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiêu phủ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiêu phủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiêu an | Chinh phạt |
| Chiêu hàng | Đàn áp |
| Phủ dụ | Trấn áp |
| An phủ | Tiễu trừ |
| Vỗ về | Tàn sát |
| Thu phục | Cưỡng bức |
Dịch “Chiêu phủ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiêu phủ | 招撫 (Zhāo fǔ) | Pacify and win over | 招撫 (Shōbu) | 초무 (Chomu) |
Kết luận
Chiêu phủ là gì? Tóm lại, chiêu phủ là chính sách kêu gọi, vỗ về để thu phục những người chống đối – thể hiện tư tưởng nhân đạo và trí tuệ của người lãnh đạo trong lịch sử.
