Chiếm là gì? 🏴 Ý nghĩa, cách dùng từ Chiếm

Chiếm là gì? Chiếm là hành động lấy, giữ lấy làm của mình bằng sức mạnh, quyền thế hoặc giữ chỗ, giữ phần trong một tổng thể nào đó. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống, pháp luật đến văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiếm” nhé!

Chiếm nghĩa là gì?

Chiếm là hành động giữ lấy, nắm giữ một thứ gì đó làm của mình, hoặc giữ một vị trí, tỷ lệ trong tổng thể. Từ này có nhiều sắc thái nghĩa tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Trong cuộc sống, từ “chiếm” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa 1 – Lấy làm của mình: Dùng khi nói về việc giữ lấy tài sản, đất đai của người khác bằng sức mạnh hoặc quyền thế. Ví dụ: “Địa chủ chiếm ruộng của nông dân.”

Nghĩa 2 – Giữ chỗ, giữ phần: Chỉ tỷ lệ, phần trăm trong một tổng thể. Ví dụ: “Phụ nữ chiếm hơn 50% dân số.”

Nghĩa 3 – Đạt được, giành được: Dùng khi nói về thành tích, giải thưởng. Ví dụ: “Chiếm giải nhất”, “Chiếm bảng vàng.”

Trong pháp luật: “Chiếm hữu” là quyền nắm giữ, chi phối tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiếm”

“Chiếm” có nguồn gốc từ chữ Hán 占 (zhàn), nghĩa là giữ lấy, nắm giữ. Trong tiếng Việt, từ này đã được Việt hóa và sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.

Sử dụng từ “chiếm” khi muốn diễn đạt việc nắm giữ, sở hữu, chiếm giữ vị trí hoặc đạt được thành tích nào đó.

Chiếm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiếm” được dùng khi nói về việc giữ lấy tài sản, chiếm giữ vị trí, chiếm tỷ lệ trong tổng thể, hoặc giành được thành tích, giải thưởng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiếm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiếm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân địch đã chiếm đóng thành phố trong suốt 3 năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc giữ quyền kiểm soát một vùng đất.

Ví dụ 2: “Công nhân và nông dân chiếm tuyệt đại đa số trong nhân dân.”

Phân tích: Chỉ tỷ lệ, phần trăm của một nhóm trong tổng thể.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã chiếm giải nhất trong cuộc thi hùng biện.”

Phân tích: Nghĩa là giành được, đạt được giải thưởng cao nhất.

Ví dụ 4: “Cuộc họp chiếm mất cả buổi sáng của tôi.”

Phân tích: Nghĩa là sử dụng hết, lấy đi thời gian.

Ví dụ 5: “Cô ấy đã chiếm được cảm tình của mọi người nhờ sự chân thành.”

Phân tích: Nghĩa là giành được, thu hút được tình cảm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiếm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiếm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiếm đoạt Trả lại
Chiếm giữ Nhường
Chiếm hữu Từ bỏ
Chiếm lĩnh Mất
Giành Buông
Nắm giữ Thua

Dịch “Chiếm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiếm 占 (Zhàn) Occupy / Seize 占める (Shimeru) 차지하다 (Chajihada)

Kết luận

Chiếm là gì? Tóm lại, chiếm là hành động giữ lấy, nắm giữ làm của mình hoặc chiếm tỷ lệ, vị trí trong tổng thể. Hiểu đúng từ “chiếm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.