Chí lý là gì? 🌍 Nghĩa, giải thích Chí lý
Chí lý là gì? Chí lý là từ dùng để khen ngợi một ý kiến, nhận định hoàn toàn đúng đắn, hợp lý đến mức không thể phản bác. Đây là cách bày tỏ sự đồng tình cao nhất với quan điểm của người khác. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ chí lý trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Chí lý nghĩa là gì?
Chí lý là từ Hán Việt, trong đó “chí” nghĩa là rất, cực kỳ, đến mức cao nhất; “lý” nghĩa là lẽ phải, đạo lý, sự hợp lý. Chí lý nghĩa là cực kỳ đúng đắn, hợp lý tuyệt đối, không còn gì để bàn cãi.
Trong giao tiếp, chí lý được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong tranh luận: Dùng để thừa nhận đối phương nói đúng, thể hiện sự tâm phục khẩu phục.
Trong đời sống: Là lời khen khi ai đó đưa ra nhận xét sắc bén, chính xác.
Trong văn chương: Thường xuất hiện khi tác giả muốn nhấn mạnh một chân lý hiển nhiên.
Người ta thường nói “Chí lý! Chí lý!” để tán thưởng ý kiến của người khác một cách nhiệt thành.
Nguồn gốc và xuất xứ của chí lý
Từ “chí lý” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng phổ biến trong văn hóa Á Đông từ thời cổ đại. Trong các tác phẩm văn học cổ điển, từ này thường xuất hiện khi nhân vật bày tỏ sự đồng tình tuyệt đối.
Sử dụng chí lý khi muốn công nhận ai đó nói rất đúng, hoặc khi một lập luận hoàn toàn thuyết phục.
Chí lý sử dụng trong trường hợp nào?
Chí lý được dùng khi đồng tình hoàn toàn với ý kiến người khác, khen lời nói đúng đắn, hoặc thừa nhận một nhận định không thể phản bác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chí lý
Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng từ chí lý trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Anh nói chí lý, làm việc gì cũng cần có kế hoạch.”
Phân tích: Bày tỏ sự đồng tình với quan điểm về tầm quan trọng của việc lập kế hoạch.
Ví dụ 2: “Chí lý! Không có gì quý hơn sức khỏe.”
Phân tích: Tán thưởng một chân lý hiển nhiên về giá trị của sức khỏe.
Ví dụ 3: “Lời khuyên của ông thật chí lý, tôi sẽ làm theo.”
Phân tích: Thể hiện sự kính trọng và đồng ý với lời khuyên của người lớn tuổi.
Ví dụ 4: “Câu nói ấy nghe chí lý vô cùng.”
Phân tích: Khen ngợi một câu nói sâu sắc, đúng đắn.
Ví dụ 5: “Bạn phân tích chí lý quá, tôi hoàn toàn đồng ý.”
Phân tích: Công nhận lập luận của người khác thuyết phục và chính xác.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chí lý
Để hiểu rõ hơn về chí lý, hãy tham khảo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sau:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hữu lý | Vô lý |
| Đúng đắn | Sai lầm |
| Hợp lý | Phi lý |
| Chính xác | Ngụy biện |
| Phải lẽ | Trái lẽ |
| Thuyết phục | Vô căn cứ |
| Xác đáng | Thiếu logic |
| Có lý | Bất hợp lý |
Dịch chí lý sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chí lý | 至理 (Zhìlǐ) | Absolutely right / Very reasonable | 至理 (Shiri) | 지리 (Jiri) |
Kết luận
Chí lý là gì? Đó là từ dùng để khen một ý kiến hoàn toàn đúng đắn, hợp lý tuyệt đối. Hãy dùng chí lý khi muốn bày tỏ sự đồng tình cao nhất với người khác!
