Đê bao là gì? 🌊 Ý nghĩa Đê bao

Đê bao là gì? Đê bao là hệ thống công trình thủy lợi được xây dựng bao quanh một vùng đất nhằm ngăn nước lũ, triều cường xâm nhập và bảo vệ mùa màng. Đây là giải pháp quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt phổ biến ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Cùng tìm hiểu cấu tạo, vai trò và cách sử dụng thuật ngữ “đê bao” ngay bên dưới!

Đê bao nghĩa là gì?

Đê bao là công trình đê được đắp khép kín xung quanh một khu vực canh tác (ruộng lúa, vườn cây ăn trái, khu dân cư) để ngăn chặn nước lũ, triều cường tràn vào. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực thủy lợi và nông nghiệp Việt Nam.

Trong tiếng Việt, “đê bao” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Hệ thống đê khép kín bao quanh vùng sản xuất, tạo thành vùng được bảo vệ khỏi ngập úng.

Phân loại: Đê bao thường được chia thành đê bao triệt để (ngăn lũ hoàn toàn) và đê bao lửng (chỉ ngăn lũ đầu vụ hoặc cuối vụ).

Trong nông nghiệp: Đê bao giúp nông dân chủ động sản xuất, tăng vụ mùa và bảo vệ hoa màu khỏi thiệt hại do lũ lụt gây ra.

Đê bao có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “đê bao” xuất phát từ thực tiễn sản xuất nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nơi người dân phải đối mặt với mùa lũ hàng năm. Hệ thống đê bao được xây dựng từ những năm 1990 và phát triển mạnh đến nay.

Sử dụng “đê bao” khi nói về công trình thủy lợi ngăn lũ hoặc các chính sách nông nghiệp liên quan đến kiểm soát nước.

Cách sử dụng “Đê bao”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “đê bao” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đê bao” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ công trình thủy lợi cụ thể. Ví dụ: đê bao ngăn lũ, hệ thống đê bao, xây dựng đê bao.

Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong các nghị quyết, báo cáo về nông nghiệp, thủy lợi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đê bao”

Thuật ngữ “đê bao” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và thủy lợi:

Ví dụ 1: “Nhờ có đê bao, vụ lúa Thu Đông năm nay không bị thiệt hại.”

Phân tích: Danh từ chỉ công trình bảo vệ mùa màng khỏi lũ.

Ví dụ 2: “Chính quyền địa phương đầu tư nâng cấp hệ thống đê bao toàn huyện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ dự án công trình.

Ví dụ 3: “Đê bao triệt để giúp nông dân sản xuất được 3 vụ lúa mỗi năm.”

Phân tích: Chỉ loại đê bao ngăn lũ hoàn toàn, cho phép canh tác liên tục.

Ví dụ 4: “Vùng ngoài đê bao được xả lũ để lấy phù sa bồi đắp.”

Phân tích: Đề cập đến khu vực không được đê bao bảo vệ.

Ví dụ 5: “Việc mở rộng đê bao cần cân nhắc tác động môi trường.”

Phân tích: Dùng trong bối cảnh thảo luận chính sách, quy hoạch.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đê bao”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “đê bao”:

Trường hợp 1: Nhầm “đê bao” với “đê biển” hoặc “đê sông”.

Cách dùng đúng: “Đê bao” là đê khép kín bao quanh vùng đất; “đê biển/đê sông” là đê chạy dọc theo bờ.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đê bao” thành “đề bao”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đê” (công trình ngăn nước), không phải “đề”.

“Đê bao”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đê bao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đê ngăn lũ Vùng xả lũ
Đê khép kín Vùng thoát lũ
Bờ bao Đồng trũng
Đê bảo vệ Vùng ngập
Hệ thống đê Vùng chứa lũ
Đê kiểm soát lũ Vùng trữ nước

Kết luận

Đê bao là gì? Tóm lại, đê bao là hệ thống công trình thủy lợi khép kín bao quanh vùng canh tác để ngăn lũ, bảo vệ mùa màng. Hiểu đúng thuật ngữ “đê bao” giúp bạn nắm rõ hơn về nông nghiệp vùng sông nước Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.