Chí cùng lực kiệt là gì? 😰 Nghĩa CCLK
Chí cùng lực kiệt là gì? Chí cùng lực kiệt là thành ngữ chỉ trạng thái bị suy sụp, kiệt quệ hoàn toàn cả về thể chất lẫn tinh thần, không còn sức lực để tiếp tục. Đây là cách diễn đạt mạnh mẽ trong tiếng Việt để miêu tả tình trạng cạn kiệt mọi nguồn lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!
Chí cùng lực kiệt nghĩa là gì?
Chí cùng lực kiệt là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là trạng thái suy sụp, kiệt quệ hoàn toàn cả về thể chất lẫn tinh thần, khi con người đã tiêu hao hết mọi sức lực và ý chí.
Phân tích từng thành tố:
• Chí: Ý chí, tinh thần, quyết tâm.
• Cùng: Hết, tận cùng, không còn gì.
• Lực: Sức lực, năng lượng thể chất.
• Kiệt: Cạn kiệt, hết sạch.
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như công việc quá sức, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, hoặc đối mặt với nghịch cảnh kéo dài khiến con người không còn khả năng tiếp tục.
Nguồn gốc và xuất xứ của chí cùng lực kiệt
Chí cùng lực kiệt có nguồn gốc từ tiếng Hán, là thành ngữ cổ được sử dụng trong văn chương và đời sống để miêu tả trạng thái kiệt quệ toàn diện của con người.
Sử dụng “chí cùng lực kiệt” trong trường hợp nào? Thành ngữ này thường xuất hiện khi miêu tả người đã cố gắng hết sức nhưng không thể tiếp tục, hoặc lâm vào hoàn cảnh tuyệt vọng không lối thoát.
Chí cùng lực kiệt sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ chí cùng lực kiệt được dùng khi miêu tả tình trạng con người đã dốc hết ý chí và sức lực, không còn khả năng chiến đấu hay cố gắng thêm nữa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chí cùng lực kiệt
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng thành ngữ chí cùng lực kiệt trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Sau nhiều năm chiến đấu với bệnh tật, anh ấy đã chí cùng lực kiệt.”
Phân tích: Miêu tả tình trạng kiệt quệ cả thể chất lẫn tinh thần sau thời gian dài chống chọi với bệnh.
Ví dụ 2: “Quân địch bị bao vây, lương thực cạn, đã rơi vào thế chí cùng lực kiệt.”
Phân tích: Diễn tả tình huống quân sự khi đối phương không còn khả năng chiến đấu.
Ví dụ 3: “Làm việc liên tục ba tháng không nghỉ, cô ấy chí cùng lực kiệt và phải nhập viện.”
Phân tích: Thể hiện hậu quả của việc lao động quá sức trong thời gian dài.
Ví dụ 4: “Dù đã chí cùng lực kiệt, anh vẫn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ cuối cùng.”
Phân tích: Miêu tả ý chí kiên cường dù đã ở trạng thái kiệt quệ.
Ví dụ 5: “Công ty lâm vào cảnh chí cùng lực kiệt sau nhiều năm thua lỗ liên tiếp.”
Phân tích: Sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ tổ chức cạn kiệt nguồn lực tài chính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chí cùng lực kiệt
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chí cùng lực kiệt:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Sức cùng lực kiệt | Sung sức |
| Kiệt sức | Tràn đầy năng lượng |
| Kiệt quệ | Khỏe mạnh |
| Cạn kiệt | Dồi dào |
| Suy sụp | Hồi phục |
| Đuối sức | Sung mãn |
Dịch chí cùng lực kiệt sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chí cùng lực kiệt | 精疲力竭 (Jīng pí lì jié) | Exhausted / Completely drained | 力尽きる (Chikara tsukiru) | 기진맥진 (Gijinmaekjin) |
Kết luận
Chí cùng lực kiệt là gì? Đó là thành ngữ diễn tả trạng thái suy sụp, kiệt quệ hoàn toàn cả về ý chí lẫn thể chất. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt chính xác, sâu sắc hơn trong giao tiếp tiếng Việt.
Có thể bạn quan tâm
- Chân quì là gì? 🦵 Nghĩa và giải thích Chân quì
- Chủ công là gì? 🎯 Ý nghĩa, cách dùng Chủ công
- Con đường tơ lụa là gì? 🛤️ Nghĩa CĐTL
- Báo Tử là gì? 💀 Nghĩa, giải thích trong văn hóa
- Chuyên dụng là gì? 🎯 Ý nghĩa và cách hiểu Chuyên dụng
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
