Chập cheng là gì? 🔔 Ý nghĩa, cách dùng Chập cheng

Chập cheng là gì? Chập cheng là từ láy mô phỏng tiếng chũm chọe vang lên khi trầm khi bổng, thường dùng trong các nghi lễ, đám cúng. Ngoài ra, trong khẩu ngữ, “chập cheng” còn chỉ trạng thái tâm lý không bình thường, có hành vi khác thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “chập cheng” nhé!

Chập cheng nghĩa là gì?

Chập cheng là từ mô phỏng âm thanh của chũm chọe – loại nhạc cụ gõ bằng đồng, phát ra tiếng vang rền, khi trầm khi bổng liên tiếp. Đây là từ láy thuần Việt, thường xuất hiện trong văn cảnh miêu tả lễ hội, đám cúng.

Trong khẩu ngữ đời thường, “chập cheng” còn mang nghĩa bóng: chỉ người có biểu hiện tâm lý không bình thường, hành vi khác lạ. Cách dùng này tương tự các từ “chập”, “chập mạch” – thường mang hàm ý trêu đùa hoặc châm biếm nhẹ.

Trong âm nhạc dân gian: “Chập cheng” gắn liền với tiếng chũm chọe, thanh la, não bạt – những nhạc cụ tạo không khí rộn ràng trong các dịp lễ hội, cổ vũ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chập cheng”

Từ “chập cheng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh chũm chọe khi hai mặt kim loại va vào nhau. Từ này xuất hiện trong dân gian từ lâu đời, gắn với văn hóa lễ hội Việt Nam.

Sử dụng “chập cheng” khi muốn miêu tả âm thanh vang rền của nhạc cụ gõ, hoặc khi nói đùa về ai đó có hành vi hơi “lập dị”.

Chập cheng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chập cheng” được dùng khi miêu tả tiếng nhạc cụ gõ trong lễ hội, đám cúng, hoặc trong giao tiếp thân mật để chỉ người có hành vi khác thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chập cheng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chập cheng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng chũm chọe chập cheng vang lên từ đám cúng đình làng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, miêu tả âm thanh nhạc cụ trong nghi lễ truyền thống.

Ví dụ 2: “Ông ấy tính hơi chập cheng, hay làm những việc kỳ quặc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong khẩu ngữ, chỉ người có hành vi khác thường.

Ví dụ 3: “Âm thanh chập cheng của chiếc cồng vang giữa không gian núi rừng.”

Phân tích: Miêu tả tiếng nhạc cụ gõ vang rền, tạo không khí lễ hội.

Ví dụ 4: “Chập chập thôi lại cheng cheng” – câu nói dân gian mô phỏng tiếng phèng la.

Phân tích: Cách nói vui trong dân gian, nhấn mạnh âm thanh liên tiếp của nhạc cụ.

Ví dụ 5: “Đội cổ vũ gõ chập cheng náo nhiệt trên khán đài.”

Phân tích: Dùng chỉ tiếng thanh la, chũm chọe trong các sự kiện thể thao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chập cheng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chập cheng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chập mạch Bình thường
Chập Tỉnh táo
Lập dị Minh mẫn
Khùng khùng Điềm tĩnh
Kỳ quặc Ổn định
Dở dở ương ương Sáng suốt

Dịch “Chập cheng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chập cheng 铿锵 (Kēngqiāng) Clanging / Eccentric ジャンジャン (Janjan) 쨍그랑 (Jjaenggeurang)

Kết luận

Chập cheng là gì? Tóm lại, chập cheng là từ láy tượng thanh mô phỏng tiếng chũm chọe, đồng thời còn dùng trong khẩu ngữ để chỉ người có hành vi khác thường. Hiểu đúng từ “chập cheng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.