Thẻ tín dụng là gì? 💳 Nghĩa chi tiết

Thẻ ngà là gì? Thẻ ngà là loại thẻ bài hoặc vật dụng được làm từ ngà voi, thường dùng trong các trò chơi truyền thống như mạt chược hoặc làm đồ trang sức, vật phẩm quý giá. Đây là sản phẩm thủ công mỹ nghệ có giá trị cao trong văn hóa phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa của thẻ ngà ngay bên dưới!

Thẻ ngà nghĩa là gì?

Thẻ ngà là danh từ chỉ những miếng thẻ, quân bài hoặc vật dụng nhỏ được chế tác từ ngà voi. Trong tiếng Việt, từ “thẻ ngà” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ quân bài mạt chược, bài domino hoặc các loại thẻ chơi được làm từ ngà voi nguyên chất.

Nghĩa mở rộng: Các vật dụng trang trí, thẻ đánh dấu sách, bảng tên được chế tác từ ngà với hoa văn tinh xảo.

Trong văn hóa: Thẻ ngà tượng trưng cho sự sang trọng, quý phái, thường xuất hiện trong giới thượng lưu xưa.

Thẻ ngà có nguồn gốc từ đâu?

Thẻ ngà có nguồn gốc từ Trung Hoa cổ đại, nơi ngà voi được xem là vật liệu quý hiếm dành cho hoàng gia và tầng lớp quý tộc. Nghệ thuật chế tác ngà lan truyền sang Việt Nam và các nước châu Á từ nhiều thế kỷ trước.

Sử dụng “thẻ ngà” khi nói về đồ cổ, vật phẩm sưu tầm hoặc các bộ bài truyền thống có giá trị.

Cách sử dụng “Thẻ ngà”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thẻ ngà” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thẻ ngà” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vật dụng cụ thể làm từ ngà. Ví dụ: bộ thẻ ngà mạt chược, thẻ ngà cổ, thẻ ngà chạm khắc.

Trong cụm từ: Kết hợp mô tả đặc điểm. Ví dụ: thẻ ngà trắng ngần, thẻ ngà chạm rồng, thẻ ngà gia truyền.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thẻ ngà”

Từ “thẻ ngà” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ thẻ ngà mạt chược này là di vật của ông cố để lại.”

Phân tích: Chỉ bộ bài mạt chược làm từ ngà voi, có giá trị gia truyền.

Ví dụ 2: “Những thẻ ngà chạm khắc tinh xảo được trưng bày trong bảo tàng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đồ cổ, nghệ thuật.

Ví dụ 3: “Ngày xưa, chỉ nhà giàu mới có thẻ ngà để chơi bài.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị và địa vị xã hội gắn với thẻ ngà.

Ví dụ 4: “Thẻ ngà domino cổ có thể bán được giá rất cao.”

Phân tích: Chỉ giá trị sưu tầm của thẻ ngà trên thị trường đồ cổ.

Ví dụ 5: “Hiện nay, buôn bán thẻ ngà từ ngà voi thật bị cấm theo luật quốc tế.”

Phân tích: Đề cập đến quy định bảo vệ động vật hoang dã.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thẻ ngà”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thẻ ngà” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thẻ ngà” thật với thẻ làm từ xương hoặc nhựa giả ngà.

Cách phân biệt đúng: Ngà thật có vân tự nhiên, nặng tay và ngả vàng theo thời gian.

Trường hợp 2: Dùng “thẻ ngà” để chỉ tất cả đồ vật màu trắng ngà.

Cách dùng đúng: “Thẻ ngà” chỉ dùng khi vật đó thực sự làm từ ngà voi hoặc mô phỏng theo kiểu ngà.

“Thẻ ngà”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thẻ ngà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bài ngà Thẻ nhựa
Quân ngà Thẻ gỗ
Thẻ xương Thẻ giấy
Miếng ngà Bài nhựa
Ngà chạm Thẻ kim loại
Đồ ngà Thẻ tre

Kết luận

Thẻ ngà là gì? Tóm lại, thẻ ngà là vật dụng quý giá làm từ ngà voi, mang giá trị văn hóa và nghệ thuật cao. Hiểu đúng từ “thẻ ngà” giúp bạn nhận biết đồ cổ và tôn trọng các quy định bảo vệ động vật hoang dã hiện nay.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.