Chân kính là gì? 🙏 Ý nghĩa và cách hiểu Chân kính

Chân kính là gì? Chân kính (Jewel) là những viên đá quý nhỏ được đặt trong bộ máy đồng hồ, có tác dụng giảm ma sát và tăng độ bền cho các bộ phận chuyển động. Đây là thành phần quan trọng quyết định độ chính xác và tuổi thọ của đồng hồ cơ. Cùng tìm hiểu chi tiết về chân kính và vai trò của nó ngay sau đây!

Chân kính nghĩa là gì?

Chân kính hay còn gọi là Jewel, là những viên đá quý nhỏ như ruby, sapphire hoặc kim cương được lắp vào các vị trí then chốt trong bộ máy đồng hồ nhằm giảm ma sát và mài mòn. Thuật ngữ “Jewel” trong tiếng Anh có nghĩa là đá quý, ám chỉ nguồn gốc vật liệu cao cấp của bộ phận này.

Từ “chân kính” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “chân” nghĩa là giá đỡ và “kính” ám chỉ sự trong suốt của viên đá.

Trong ngành đồng hồ, chân kính đóng vai trò quan trọng:

Giảm ma sát: Chân kính giúp các bộ phận chuyển động trơn tru, hạn chế hao mòn.

Tăng độ chính xác: Nhờ giảm ma sát, đồng hồ hoạt động ổn định và chính xác hơn.

Nâng cao tuổi thọ: Bảo vệ các chi tiết máy khỏi bị mài mòn theo thời gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của chân kính

Chân kính được phát minh bởi Nicolas Fatio de Duillier, Pierre và Jacob Debaufre vào năm 1704, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử chế tác đồng hồ.

Sử dụng chân kính trong trường hợp nào? Chân kính được dùng chủ yếu trong đồng hồ cơ và một số đồng hồ pin cao cấp để giảm ma sát giữa các trục bánh răng.

Chân kính sử dụng trong trường hợp nào?

Chân kính được sử dụng trong các loại đồng hồ cơ (automatic, mechanical) và đồng hồ pin cao cấp. Số lượng chân kính cần thiết: đồng hồ cơ tự động cần 17-21 chân kính, đồng hồ pin cần 4-7 chân kính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân kính

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi nhắc đến chân kính trong lĩnh vực đồng hồ:

Ví dụ 1: “Đồng hồ này có 21 chân kính, máy chạy rất êm.”

Phân tích: 21 chân kính là số lượng tiêu chuẩn cho đồng hồ cơ tự động, đảm bảo hoạt động ổn định.

Ví dụ 2: “Chân kính ruby giúp đồng hồ bền hơn.”

Phân tích: Ruby tổng hợp là chất liệu phổ biến nhất để làm chân kính vì độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.

Ví dụ 3: “Đồng hồ Thụy Sĩ thường có 25 chân kính trở lên.”

Phân tích: Các thương hiệu cao cấp sử dụng nhiều chân kính hơn cho những bộ máy phức tạp.

Ví dụ 4: “Cần kiểm tra chân kính khi đồng hồ chạy không chính xác.”

Phân tích: Chân kính bị hỏng hoặc mài mòn có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của đồng hồ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chân kính

Dưới đây là các từ liên quan đến chân kính trong lĩnh vực đồng hồ:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa/Khác biệt
Jewel Ổ bi kim loại
Jewel bearing Vòng bi thép
Đá quý đồng hồ Bạc đạn thường
Ruby bearing Ổ trục đồng
Viên đá máy Khớp nối kim loại

Dịch chân kính sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân kính 宝石轴承 (Bǎoshí zhóuchéng) Jewel / Jewel bearing 石 (Ishi) / ジュエル 보석 베어링 (Boseok bearing)

Kết luận

Chân kính là gì? Đó là những viên đá quý nhỏ trong bộ máy đồng hồ, giúp giảm ma sát và tăng độ bền. Hiểu rõ về chân kính sẽ giúp bạn chọn được chiếc đồng hồ chất lượng phù hợp với nhu cầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.