Chân lí tuyệt đối là gì? 📚 Nghĩa CLTĐ

Chân lí tuyệt đối là gì? Chân lí tuyệt đối là sự thật khách quan, đúng đắn trong mọi hoàn cảnh, không phụ thuộc vào quan điểm hay nhận thức chủ quan của con người. Đây là khái niệm quan trọng trong triết học và tôn giáo. Cùng VJOL tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng khái niệm này nhé!

Chân lí tuyệt đối nghĩa là gì?

Chân lí tuyệt đốisự thật tồn tại khách quan, bất biến, đúng trong mọi thời đại và mọi điều kiện, không bị chi phối bởi ý kiến cá nhân hay bối cảnh xã hội. Khái niệm này xuất hiện trong nhiều trường phái triết học từ cổ đại đến hiện đại.

Trong triết học, chân lí tuyệt đối đối lập với chân lí tương đối – loại chân lí chỉ đúng trong phạm vi, điều kiện nhất định. Ví dụ: “Trái đất quay quanh Mặt trời” được xem là chân lí tuyệt đối vì đúng trong mọi hoàn cảnh.

Trong tôn giáo, chân lí tuyệt đối thường gắn với đấng tối cao, giáo lý bất biến. Trong Phật giáo, đó là sự giác ngộ; trong Thiên Chúa giáo, đó là Thiên Chúa.

Trong đời sống, người ta dùng cụm từ này để chỉ những nguyên tắc, giá trị cốt lõi không thể thay đổi.

Nguồn gốc và xuất xứ của chân lí tuyệt đối

Khái niệm chân lí tuyệt đối bắt nguồn từ triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt trong tư tưởng của Plato về “thế giới ý niệm” – nơi tồn tại những chân lí vĩnh hằng.

Sử dụng chân lí tuyệt đối khi bàn luận về triết học, tôn giáo, đạo đức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bất biến của một sự thật.

Chân lí tuyệt đối sử dụng trong trường hợp nào?

Chân lí tuyệt đối thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận triết học, giảng dạy tôn giáo, hoặc khi khẳng định một nguyên tắc đạo đức không thể thay đổi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân lí tuyệt đối

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng chân lí tuyệt đối trong giao tiếp và văn viết:

Ví dụ 1: “Trong khoa học, việc vật chất không tự sinh ra hay mất đi là chân lí tuyệt đối.”

Phân tích: Định luật bảo toàn vật chất đúng trong mọi điều kiện, không phụ thuộc quan điểm cá nhân.

Ví dụ 2: “Anh ấy tin rằng lòng nhân ái là chân lí tuyệt đối trong cuộc sống.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh giá trị đạo đức bất biến mà người nói tin tưởng.

Ví dụ 3: “Không có gì là chân lí tuyệt đối cả, mọi thứ đều tương đối.”

Phân tích: Thể hiện quan điểm hoài nghi, cho rằng mọi chân lí đều có giới hạn.

Ví dụ 4: “Phật giáo xem sự giác ngộ là chân lí tuyệt đối mà con người cần hướng đến.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ mục tiêu tối thượng của tu tập.

Ví dụ 5: “Triết gia Plato tin vào sự tồn tại của chân lí tuyệt đối trong thế giới ý niệm.”

Phân tích: Dùng khi trình bày quan điểm triết học về bản chất của sự thật.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chân lí tuyệt đối

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chân lí tuyệt đối:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Sự thật tuyệt đối Chân lí tương đối
Chân lý bất biến Quan điểm chủ quan
Sự thật khách quan Ý kiến cá nhân
Nguyên lý vĩnh hằng Nhận thức phiến diện
Đạo lý tối thượng Sự ngộ nhận
Quy luật tự nhiên Định kiến

Dịch chân lí tuyệt đối sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân lí tuyệt đối 绝对真理 (Juéduì zhēnlǐ) Absolute truth 絶対的真理 (Zettaiteki shinri) 절대적 진리 (Jeoldaejeok jilli)

Kết luận

Chân lí tuyệt đối là gì? Đó là sự thật khách quan, bất biến trong mọi hoàn cảnh. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về triết học và cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.