Châm chích là gì? 💉 Ý nghĩa, cách dùng Châm chích

Châm chích là gì? Châm chích là hành động nói xói móc, cạnh khóe nhằm làm người khác khó chịu, đau đớn; hoặc chỉ cảm giác đau nhói như bị kim đâm. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả thái độ mỉa mai hoặc cảm giác vật lý khó chịu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “châm chích” ngay sau đây!

Châm chích nghĩa là gì?

Châm chích là động từ chỉ hành động nói xói móc, cạnh khóe nhằm làm cho người khác đau đớn, bực tức hoặc khó chịu. Đây là từ đồng nghĩa với “châm chọc” trong tiếng Việt.

Ngoài ra, “châm chích” còn mang một nghĩa khác:

Nghĩa vật lý: Chỉ cảm giác đau nhói, như bị nhiều mũi kim đâm vào. Ví dụ: “Đau như bị nhiều mũi kim châm chích” — diễn tả cơn đau buốt, nhức nhối trên da hoặc cơ thể.

Nghĩa bóng trong giao tiếp: Khi ai đó nói những lời mỉa mai, xỏ xiên để chế giễu hoặc làm tổn thương người khác, ta gọi đó là châm chích. Kiểu nói này thường không trực tiếp công kích mà dùng lời lẽ cay độc, bóng gió.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Châm chích”

Từ “châm chích” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai yếu tố “châm” (đâm, chích bằng vật nhọn) và “chích” (đâm, tiêm). Cả hai đều mang nghĩa gốc liên quan đến hành động dùng vật sắc nhọn tác động vào đối tượng.

Sử dụng “châm chích” khi muốn diễn tả cảm giác đau nhói hoặc thái độ nói năng mỉa mai, xỏ xiên của ai đó.

Châm chích sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “châm chích” được dùng khi miêu tả cảm giác đau như kim đâm, hoặc khi ai đó nói lời cay nghiệt, mỉa mai nhằm làm người khác khó chịu, tổn thương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Châm chích”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “châm chích” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ chồng cứ châm chích con dâu suốt ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động nói xói móc, cạnh khóe làm con dâu khó chịu.

Ví dụ 2: “Cô ấy hay châm chích người khác bằng những lời mỉa mai.”

Phân tích: Miêu tả thói quen nói năng cay độc, bóng gió để chế giễu.

Ví dụ 3: “Cảm giác châm chích ở bàn tay khiến tôi rất khó chịu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cảm giác đau nhói như bị kim đâm — thường gặp khi tê tay hoặc bị kích ứng.

Ví dụ 4: “Anh ta không nói thẳng mà toàn châm chích sau lưng.”

Phân tích: Chỉ người hay nói xấu, mỉa mai người khác một cách gián tiếp.

Ví dụ 5: “Đau như bị nhiều mũi kim châm chích khắp người.”

Phân tích: Diễn tả cơn đau buốt, nhức nhối trên cơ thể theo nghĩa vật lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Châm chích”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “châm chích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Châm chọc Khen ngợi
Mỉa mai Động viên
Xỏ xiên An ủi
Cạnh khóe Tôn trọng
Chế giễu Khích lệ
Đả kích Ủng hộ

Dịch “Châm chích” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Châm chích 讽刺 (Fěngcì) Sarcasm / Prickling 皮肉 (Hiniku) 비꼬다 (Bikkoda)

Kết luận

Châm chích là gì? Tóm lại, châm chích là từ chỉ hành động nói xói móc, mỉa mai hoặc cảm giác đau nhói như kim đâm. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tinh tế và nhận biết thái độ tiêu cực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.