Chuẩn tấu là gì? 🎵 Ý nghĩa và cách hiểu Chuẩn tấu
Chuẩn tấu là gì? Chuẩn tấu là việc vua đồng ý, phê chuẩn với điều mà quần thần hoặc dân chúng dâng tấu lên. Đây là từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử và tiểu thuyết cổ điển Trung Hoa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chuẩn tấu” trong tiếng Việt nhé!
Chuẩn tấu nghĩa là gì?
Chuẩn tấu là hành động của vua chúa khi đồng ý, chấp thuận với nội dung mà bề tôi hoặc dân chúng dâng tấu trình lên. Trong đó, “chuẩn” nghĩa là cho phép, y chiếu; “tấu” nghĩa là tâu trình, báo cáo lên vua.
Trong văn học và lịch sử, chuẩn tấu mang những ý nghĩa quan trọng:
Trong triều đình phong kiến: Chuẩn tấu thể hiện quyền lực tối cao của nhà vua trong việc quyết định các vấn đề quốc gia. Khi vua “chuẩn tấu” tức là ngài đã đồng ý với đề xuất của quần thần.
Trong văn học cổ điển: Từ “chuẩn tấu” thường xuất hiện trong các tiểu thuyết chương hồi như Thủy Hử, Tam Quốc Diễn Nghĩa với câu nổi tiếng “Nhân Tông thiên tử chuẩn tấu” (Vua Nhân Tông y chiếu lời tâu).
Trong ngôn ngữ hiện đại: Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử và văn học cổ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chuẩn tấu”
“Chuẩn tấu” là từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 準奏. Trong đó “chuẩn” (準) nghĩa là cho phép, y chiếu; “tấu” (奏) nghĩa là tâu trình lên vua. Từ này có nguồn gốc từ nghi thức triều đình phong kiến Trung Hoa và Việt Nam.
Sử dụng chuẩn tấu khi mô tả việc vua chấp thuận lời tấu trình của bề tôi trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết cổ điển hoặc nghiên cứu học thuật.
Chuẩn tấu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chuẩn tấu” được dùng trong văn bản lịch sử, tiểu thuyết cổ điển khi mô tả việc nhà vua đồng ý với lời tấu trình của quần thần hoặc dân chúng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chuẩn tấu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuẩn tấu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhân Tông thiên tử chuẩn tấu, lập tức ban chiếu cho các quan thi hành.”
Phân tích: Trích từ Thủy Hử truyện, mô tả vua Nhân Tông đồng ý với lời tâu của quần thần.
Ví dụ 2: “Sau khi nghe tấu trình, hoàng đế chuẩn tấu và thưởng cho vị quan trung thành.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, thể hiện sự chấp thuận của vua đối với đề xuất của bề tôi.
Ví dụ 3: “Vua không chuẩn tấu, khiến triều thần lo lắng về tương lai đất nước.”
Phân tích: Thể hiện trường hợp vua từ chối lời tấu trình, phản nghĩa với “chuẩn tấu”.
Ví dụ 4: “Bản tấu chương được chuẩn tấu ngay trong buổi thiết triều sáng nay.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mô tả quy trình hành chính triều đình phong kiến.
Ví dụ 5: “Nhờ lời tấu được chuẩn tấu, vị tướng có thể xuất binh đánh giặc.”
Phân tích: Cho thấy tầm quan trọng của việc được vua phê chuẩn trong các quyết định quân sự.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chuẩn tấu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuẩn tấu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phê chuẩn | Bác bỏ |
| Y chuẩn | Từ chối |
| Chuẩn y | Phủ quyết |
| Chấp thuận | Khước từ |
| Đồng ý | Phản đối |
| Ưng thuận | Bất chuẩn |
Dịch “Chuẩn tấu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn tấu | 準奏 (Zhǔn zòu) | Approve the memorial | 奏を許可する (Sō wo kyoka suru) | 상주를 허락하다 (Sangju-reul heorakada) |
Kết luận
Chuẩn tấu là gì? Tóm lại, chuẩn tấu là từ Hán Việt cổ chỉ việc vua đồng ý với lời tấu trình của bề tôi, thường gặp trong văn bản lịch sử và tiểu thuyết cổ điển.
