Cất là gì? 📦 Nghĩa, giải thích từ Cất
Cất là gì? Cất là hành động đưa vật gì đó vào nơi kín đáo, an toàn để bảo quản hoặc giữ gìn. Ngoài ra, từ “cất” còn mang nhiều nghĩa khác như nâng lên, xây dựng hoặc chưng cất. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cất” trong tiếng Việt nhé!
Cất nghĩa là gì?
Cất là động từ chỉ hành động đặt, để vật gì đó vào nơi kín đáo, gọn gàng nhằm bảo quản hoặc không để người khác thấy. Đây là từ thuần Việt rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, “cất” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa cất giữ, bảo quản: Đưa đồ vật vào nơi an toàn. Ví dụ: “Cất tiền vào tủ”, “cất quần áo vào ngăn kéo”.
Nghĩa nâng lên, bay lên: Dùng trong “cất cánh” (máy bay rời mặt đất), “cất tiếng” (bắt đầu nói hoặc hát), “cất bước” (bắt đầu đi).
Nghĩa xây dựng (phương ngữ Nam Bộ): “Cất nhà” nghĩa là xây nhà, dựng nhà.
Nghĩa chưng cất: Quá trình tách chất lỏng bằng nhiệt. Ví dụ: “Cất rượu”, “cất tinh dầu”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cất”
Từ “cất” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng từ lâu đời trong đời sống người Việt. Mỗi vùng miền có thể dùng “cất” với sắc thái nghĩa khác nhau.
Sử dụng “cất” khi nói về việc cất giữ đồ vật, xây dựng nhà cửa (miền Nam), hoặc các hoạt động như cất cánh, cất tiếng, chưng cất.
Cất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cất” được dùng khi muốn diễn đạt việc để đồ vào nơi gọn gàng, nâng vật lên cao, bắt đầu một hành động (cất tiếng, cất bước), hoặc chưng cất chất lỏng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cất” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ dặn con cất đồ chơi vào thùng sau khi chơi xong.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa để đồ vật vào nơi gọn gàng, ngăn nắp.
Ví dụ 2: “Máy bay cất cánh lúc 7 giờ sáng.”
Phân tích: “Cất cánh” nghĩa là máy bay rời mặt đất, bay lên không trung.
Ví dụ 3: “Gia đình tôi vừa cất được căn nhà mới ở quê.”
Phân tích: Cách nói miền Nam, “cất nhà” nghĩa là xây dựng nhà.
Ví dụ 4: “Cô ca sĩ cất tiếng hát, cả khán phòng lặng im.”
Phân tích: “Cất tiếng” nghĩa là bắt đầu phát ra âm thanh, ở đây là bắt đầu hát.
Ví dụ 5: “Người dân vùng cao cất rượu ngô theo phương pháp truyền thống.”
Phân tích: “Cất rượu” là quá trình chưng cất để tạo ra rượu từ nguyên liệu lên men.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Để dành | Lấy ra |
| Cất giữ | Bày ra |
| Bảo quản | Phơi bày |
| Giấu | Mở ra |
| Xếp gọn | Vứt bỏ |
| Nâng lên | Hạ xuống |
Dịch “Cất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cất | 收 (Shōu) | Put away / Store | しまう (Shimau) | 넣다 (Neohda) |
Kết luận
Cất là gì? Tóm lại, cất là hành động đưa vật vào nơi kín đáo để bảo quản, đồng thời còn mang nghĩa nâng lên, xây dựng hoặc chưng cất tùy ngữ cảnh. Hiểu rõ từ “cất” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
