Cật là gì? 😔 Nghĩa, giải thích từ Cật

Cật là gì? Cật là từ thuần Việt có nhiều nghĩa: phần lưng ở chỗ ngang bụng, quả thận (bầu dục) của động vật, hoặc lớp vỏ cứng bên ngoài thân tre, mây. Đây là từ quen thuộc trong đời sống và xuất hiện trong nhiều thành ngữ Việt Nam như “chung lưng đấu cật”, “no cơm ấm cật”. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách dùng từ “cật” nhé!

Cật nghĩa là gì?

Cật là danh từ tiếng Việt có ba nghĩa chính: (1) phần lưng ở chỗ ngang bụng, (2) quả thận của động vật (còn gọi là bầu dục), (3) lớp vỏ cứng chắc bên ngoài thân cây tre, nứa, mây.

Nghĩa 1 – Phần lưng: Cật chỉ phần thân người ở giữa lưng, ngang với vùng bụng. Nghĩa này xuất hiện trong ca dao: “No cơm, ấm cật, dậm dật mọi nơi” hay thành ngữ “chung lưng đấu cật” (đoàn kết, góp sức cùng nhau).

Nghĩa 2 – Quả thận: Trong khẩu ngữ, “cật” là cách gọi dân gian của quả thận động vật, thường dùng trong ẩm thực. Ví dụ: cật lợn, cật bò – những món ăn phổ biến trong bữa cơm Việt.

Nghĩa 3 – Lớp vỏ tre: Cật tre là phần cứng, chắc ở mặt ngoài thân cây tre, nứa, mây. Cật tre được dùng để đan rổ, làm nẹp phên vì độ bền cao.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cật”

Từ “cật” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với đời sống nông nghiệp và sinh hoạt của người Việt xưa.

Sử dụng từ “cật” khi nói về bộ phận cơ thể (lưng), nội tạng động vật (thận), hoặc vật liệu từ tre nứa trong đời sống.

Cật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cật” được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về ẩm thực (cật lợn, cật bò), trong thành ngữ dân gian, hoặc khi miêu tả vật liệu tre nứa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “No cơm, ấm cật, dậm dật mọi nơi.” (Ca dao)

Phân tích: “Ấm cật” nghĩa là ấm lưng, chỉ trạng thái no đủ, sung túc về vật chất.

Ví dụ 2: “Trong hoạn nạn, cả làng chung lưng đấu cật vượt qua khó khăn.”

Phân tích: Thành ngữ “chung lưng đấu cật” chỉ sự đoàn kết, góp sức cùng nhau.

Ví dụ 3: “Món cật lợn xào dưa chua rất ngon và bổ dưỡng.”

Phân tích: “Cật lợn” là quả thận heo, một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt.

Ví dụ 4: “Bà dùng cật tre để đan rổ rá rất chắc chắn.”

Phân tích: “Cật tre” là lớp vỏ cứng bên ngoài thân tre, dùng làm đồ thủ công.

Ví dụ 5: “Anh ấy làm việc cật lực suốt ngày đêm để hoàn thành dự án.”

Phân tích: “Cật lực” nghĩa là hết sức lực, làm việc với cường độ cao nhất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cật” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lưng (nghĩa 1) Bụng
Thận (nghĩa 2)
Bầu dục (nghĩa 2)
Quả cật (nghĩa 2)
Vỏ tre (nghĩa 3) Ruột tre
Lớp ngoài (nghĩa 3) Lõi trong

Dịch “Cật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cật (thận) 腎 (Shèn) Kidney 腎臓 (Jinzō) 콩팥 (Kongpat)
Cật (lưng) 腰 (Yāo) Loin 腰 (Koshi) 허리 (Heori)

Kết luận

Cật là gì? Tóm lại, cật là từ thuần Việt đa nghĩa, chỉ phần lưng ngang bụng, quả thận động vật hoặc lớp vỏ cứng của tre. Đây là từ gắn liền với đời sống và văn hóa dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.