Cao vút là gì? ⬆️ Ý nghĩa, cách dùng Cao vút

Cao vút là gì? Cao vút là tính từ miêu tả sự vật có độ cao lớn, vươn thẳng lên trời một cách mạnh mẽ và ấn tượng. Đây là từ láy giàu hình ảnh, thường dùng trong văn học để tả cây cối, công trình hoặc âm thanh. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cao vút” ngay bên dưới!

Cao vút nghĩa là gì?

Cao vút là tính từ chỉ trạng thái cao vượt trội, thẳng đứng và vươn lên mạnh mẽ, thường gợi cảm giác hùng vĩ, choáng ngợp. Từ này kết hợp giữa “cao” (độ cao lớn) và “vút” (vươn thẳng, nhanh).

Trong tiếng Việt, từ “cao vút” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong văn học, thơ ca: “Cao vút” thường dùng để tả cây cối, núi non, tòa tháp, gợi lên vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên hoặc công trình. Ví dụ: “Hàng thông cao vút in bóng xuống mặt hồ.”

Trong âm nhạc: Cao vút còn dùng để miêu tả giọng hát hoặc âm thanh vang lên cao, trong trẻo. Ví dụ: “Giọng soprano cao vút của ca sĩ.”

Trong giao tiếp: Từ này diễn tả sự ấn tượng về chiều cao của người hoặc vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao vút”

Từ “cao vút” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép tính từ mang tính biểu cảm cao, được sử dụng phổ biến trong văn chương và đời sống. “Vút” là từ tượng hình gợi tả sự vươn lên nhanh, thẳng.

Sử dụng “cao vút” khi muốn nhấn mạnh độ cao ấn tượng, vươn thẳng của sự vật hoặc âm thanh trong diễn đạt giàu hình ảnh.

Cách sử dụng “Cao vút” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cao vút” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cao vút” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cao vút” thường dùng để diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, thán phục trước độ cao của sự vật như “Tòa nhà cao vút quá!”, “Cây này cao vút lên trời.”

Trong văn viết: “Cao vút” xuất hiện nhiều trong văn miêu tả, thơ ca (rừng thông cao vút), báo chí (tòa tháp cao vút), âm nhạc (nốt cao vút).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao vút”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cao vút” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những cây bạch đàn cao vút hai bên đường tạo bóng mát.”

Phân tích: Dùng để miêu tả cây cối có chiều cao ấn tượng, vươn thẳng.

Ví dụ 2: “Tháp Eiffel cao vút giữa thủ đô Paris.”

Phân tích: Tả công trình kiến trúc nổi bật với độ cao vượt trội.

Ví dụ 3: “Giọng hát của cô ấy cao vút, trong trẻo như chim sơn ca.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả âm thanh vang lên cao.

Ví dụ 4: “Ngọn núi cao vút ẩn hiện trong sương mù.”

Phân tích: Tả cảnh thiên nhiên hùng vĩ với núi non cao chót vót.

Ví dụ 5: “Cậu bé lớn nhanh như thổi, giờ đã cao vút hơn cả bố.”

Phân tích: Dùng để miêu tả chiều cao của người một cách sinh động.

“Cao vút”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao vút”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao chót vót Thấp lè tè
Cao ngất Lùn tịt
Cao vời vợi Thấp bé
Chọc trời Sát đất
Vươn cao Nằm ngang
Cao ngút Lùn xủn

Kết luận

Cao vút là gì? Tóm lại, cao vút là tính từ miêu tả độ cao ấn tượng, vươn thẳng lên trời, thường dùng trong văn học và đời sống. Hiểu đúng từ “cao vút” giúp bạn diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.