Cánh màng là gì? 🦇 Nghĩa, giải thích Cánh màng

Cánh màng là gì? Cánh màng là loại cánh mỏng, trong suốt như màng, đặc trưng của nhiều loài côn trùng như ong, kiến, chuồn chuồn, bọ ngựa. Đây cũng là tên gọi của một bộ côn trùng lớn trong phân loại sinh học. Cùng khám phá chi tiết về đặc điểm và ý nghĩa của cánh màng ngay bên dưới!

Cánh màng nghĩa là gì?

Cánh màng là loại cánh côn trùng có cấu tạo mỏng, trong suốt, với hệ thống gân cánh tạo thành mạng lưới nâng đỡ. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực sinh học, côn trùng học.

Trong sinh học: Cánh màng là đặc điểm nhận dạng của bộ Cánh màng (Hymenoptera) – một trong những bộ côn trùng đa dạng nhất với hơn 150.000 loài, bao gồm ong, kiến, tò vò, ong bắp cày…

Trong phân loại học: Cánh màng giúp các nhà khoa học phân biệt và xếp loại côn trùng dựa trên cấu trúc, số lượng và vị trí gân cánh.

Trong đời sống: Nhiều loài côn trùng cánh màng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như thụ phấn hoa (ong), kiểm soát sâu bệnh (ong ký sinh), phân hủy chất hữu cơ (kiến).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cánh màng”

Từ “cánh màng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cánh” (bộ phận để bay) và “màng” (lớp mỏng trong suốt), mô tả chính xác đặc điểm hình thái của loại cánh này. Thuật ngữ khoa học quốc tế là Hymenoptera, xuất phát từ tiếng Hy Lạp “hymen” (màng) và “pteron” (cánh).

Sử dụng “cánh màng” khi nói về đặc điểm cánh côn trùng, phân loại sinh học hoặc nghiên cứu côn trùng học.

Cách sử dụng “Cánh màng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cánh màng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cánh màng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cánh màng” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về côn trùng, bài giảng sinh học hoặc khi mô tả đặc điểm của ong, kiến, chuồn chuồn…

Trong văn viết: “Cánh màng” được sử dụng trong sách giáo khoa, tài liệu nghiên cứu khoa học, bách khoa toàn thư và các bài viết về thế giới động vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cánh màng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cánh màng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ong mật thuộc bộ Cánh màng, có vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học và sinh thái học.

Ví dụ 2: “Cánh màng của chuồn chuồn có thể đập với tần số 30 lần mỗi giây.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh học, khả năng vận động của côn trùng.

Ví dụ 3: “Dưới ánh nắng, đôi cánh màng của con ong lấp lánh như pha lê.”

Phân tích: Sử dụng trong văn miêu tả, mang tính chất văn học.

Ví dụ 4: “Bộ Cánh màng là một trong những bộ côn trùng có số loài đông đảo nhất.”

Phân tích: Dùng trong văn bản khoa học, giáo dục về đa dạng sinh học.

Ví dụ 5: “Kiến tuy thuộc bộ Cánh màng nhưng chỉ kiến chúa và kiến đực mới có cánh.”

Phân tích: Giải thích đặc điểm sinh học đặc biệt trong phân loại côn trùng.

“Cánh màng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cánh màng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cánh trong Cánh cứng
Cánh mỏng Cánh vảy
Hymenoptera Cánh da
Cánh lưới Cánh nửa cứng
Cánh gân Cánh phấn
Cánh trong suốt Cánh thẳng

Kết luận

Cánh màng là gì? Tóm lại, cánh màng là loại cánh mỏng trong suốt đặc trưng của nhiều loài côn trùng, đồng thời là tên gọi của bộ Hymenoptera trong phân loại sinh học. Hiểu đúng về “cánh màng” giúp bạn có thêm kiến thức thú vị về thế giới côn trùng đa dạng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.