Chống trả là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Chống trả

Chống trả là gì? Chống trả là hành động phản công lại một cách mãnh liệt, thể hiện sự kháng cự quyết liệt trước sự tấn công hoặc áp bức từ bên ngoài. Đây là từ thường dùng trong ngữ cảnh chiến đấu, tự vệ hoặc bảo vệ quyền lợi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “chống trả” nhé!

Chống trả nghĩa là gì?

Chống trả là động từ chỉ hành động phản kháng, đánh trả lại khi bị tấn công hoặc bị áp bức. Từ này nhấn mạnh tính chất quyết liệt, mãnh liệt trong việc bảo vệ bản thân hoặc những gì mình tin tưởng.

Trong cuộc sống, “chống trả” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong quân sự: Chống trả mô tả hành động đánh trả kẻ địch khi bị tấn công. Ví dụ: “Bộ đội phòng không chống trả kịch liệt khi địch ném bom.”

Trong đời sống: Từ này dùng để chỉ việc phản kháng trước sự bất công, áp bức hoặc bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

Trong tâm lý: Chống trả còn ám chỉ sự kiên cường, không khuất phục trước khó khăn, nghịch cảnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chống trả”

Từ “chống trả” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chống” (phản lại, cự lại) và “trả” (đáp lại, trả đũa). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa phản công, đánh trả lại một cách mạnh mẽ.

Sử dụng “chống trả” khi muốn diễn tả hành động phản kháng quyết liệt, đánh trả lại kẻ tấn công hoặc chống lại sự áp bức.

Chống trả sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chống trả” được dùng khi mô tả hành động phản công, kháng cự mãnh liệt trước sự tấn công, đe dọa hoặc áp bức, thường trong ngữ cảnh chiến đấu hoặc tự vệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chống trả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chống trả” trong các tình huống cụ thể:

Ví dụ 1: “Địch đến ném bom, bộ đội phòng không chống trả kịch liệt.”

Phân tích: Mô tả hành động đánh trả quyết liệt của quân đội khi bị kẻ địch tấn công.

Ví dụ 2: “Anh ấy chống trả lại những kẻ tấn công để bảo vệ gia đình.”

Phân tích: Diễn tả hành động tự vệ, đánh trả kẻ xấu để bảo vệ người thân.

Ví dụ 3: “Người dân chống trả quyết liệt trước sự áp bức của chế độ cũ.”

Phân tích: Thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ của nhân dân trước bất công xã hội.

Ví dụ 4: “Dù yếu thế nhưng đội bóng vẫn chống trả ngoan cường đến phút cuối.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mô tả tinh thần kiên cường không bỏ cuộc trong thể thao.

Ví dụ 5: “Cô ấy chống trả lại bệnh tật bằng nghị lực phi thường.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ sự đấu tranh, không khuất phục trước khó khăn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chống trả”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chống trả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kháng cự Đầu hàng
Phản kháng Khuất phục
Đối kháng Tuân thủ
Chống cự Chấp nhận
Đánh trả Nhượng bộ
Phản công Quy phục

Dịch “Chống trả” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chống trả 反抗 (Fǎnkàng) Fight back / Resist 反撃する (Hangeki suru) 맞서다 (Matseoda)

Kết luận

Chống trả là gì? Tóm lại, chống trả là hành động phản công, kháng cự mãnh liệt trước sự tấn công hoặc áp bức. Đây là từ thuần Việt thể hiện tinh thần kiên cường, không khuất phục trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.