Sự thật là gì? ✅ Tìm hiểu nghĩa Sự thật đầy đủ

Sự thật là gì? Sự thật là những điều có thực, những việc đã xảy ra trong thực tế và có thể kiểm chứng bằng bằng chứng cụ thể. Đây là khái niệm quan trọng trong triết học, khoa học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sự thật” trong tiếng Việt nhé!

Sự thật nghĩa là gì?

Sự thật là việc có thật, việc đã xảy ra trong thực tế, không có gì giả dối hay bịa đặt. Đây là danh từ phổ biến trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính khách quan của thông tin.

Trong cuộc sống, từ “sự thật” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong giao tiếp đời thường: “Sự thật” được dùng để khẳng định tính xác thực của một thông tin. Ví dụ: “Sự thật là tôi không biết gì về chuyện này” – thể hiện sự thành thật, không che giấu.

Trong triết học: Sự thật được xem là yếu tố thiết yếu để đạt được trí tuệ và hiểu biết. Người ta thường phân biệt giữa “sự thật khách quan” (dựa trên dữ liệu) và “sự thật chủ quan” (dựa trên quan điểm cá nhân).

Trong pháp luật: “Nói sự thật” là nghĩa vụ của nhân chứng, thể hiện tính trung thực và trách nhiệm trước pháp luật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sự thật”

Từ “sự thật” có nguồn gốc Hán Việt, kết hợp giữa “sự” (事 – việc) và “thật” (實 – thực, chân thật). Nghĩa gốc là “việc có thực”, phản ánh tính xác thực của sự việc.

Sử dụng “sự thật” khi muốn khẳng định điều gì đó là đúng, có thể kiểm chứng hoặc khi cần phân biệt giữa thật và giả.

Sự thật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sự thật” được dùng khi trình bày thông tin xác thực, khi tranh luận để bảo vệ lập trường, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính trung thực trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sự thật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sự thật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sự thật đã rành rành, không thể chối cãi.”

Phân tích: Nhấn mạnh điều đã được chứng minh rõ ràng, không còn gì để tranh cãi.

Ví dụ 2: “Anh ấy cuối cùng cũng phải đối mặt với sự thật phũ phàng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ thực tế khó chấp nhận nhưng không thể tránh né.

Ví dụ 3: “Tìm ra sự thật đằng sau vụ việc là điều cần thiết.”

Phân tích: Thể hiện mong muốn làm rõ những gì thực sự xảy ra.

Ví dụ 4: “Sự thật là tôi đã mắc sai lầm.”

Phân tích: Cách nói thừa nhận lỗi một cách thẳng thắn, chân thành.

Ví dụ 5: “Đừng bóp méo sự thật để bảo vệ bản thân.”

Phân tích: Khuyên răn không nên xuyên tạc những điều có thật vì mục đích cá nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sự thật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sự thật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sự thực Dối trá
Thực tế Giả dối
Chân lý Bịa đặt
Hiện thực Hư cấu
Thực trạng Ảo tưởng
Chân tướng Xuyên tạc

Dịch “Sự thật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sự thật 事實 (Shìshí) Truth / Fact 事実 (Jijitsu) 사실 (Sasil)

Kết luận

Sự thật là gì? Tóm lại, sự thật là những điều có thực, có thể kiểm chứng bằng bằng chứng. Hiểu đúng và tôn trọng sự thật giúp con người sống trung thực và có trách nhiệm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.