Can thiệp là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng Can thiệp
Can thiệp là gì? Can thiệp là hành động xen vào, tham gia vào công việc hoặc tình huống của người khác nhằm tác động, thay đổi kết quả. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ chính trị, y tế đến đời sống hàng ngày. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “can thiệp” ngay bên dưới!
Can thiệp nghĩa là gì?
Can thiệp là hành động xen vào, tham gia vào công việc, tình huống của người khác hoặc tổ chức khác với mục đích tác động, điều chỉnh hoặc thay đổi diễn biến sự việc. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “can” nghĩa là liên quan, dính líu; “thiệp” nghĩa là dự vào, xen vào.
Trong tiếng Việt, từ “can thiệp” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong chính trị – ngoại giao: Can thiệp chỉ hành động một quốc gia xen vào công việc nội bộ của quốc gia khác. Ví dụ: “Can thiệp quân sự”, “can thiệp nội bộ”.
Trong y tế: Can thiệp là các biện pháp y khoa tác động vào cơ thể để điều trị bệnh. Ví dụ: “Can thiệp phẫu thuật”, “can thiệp tim mạch”.
Trong đời sống: Can thiệp thể hiện việc xen vào chuyện riêng tư của người khác, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Can thiệp”
Từ “can thiệp” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và sử dụng phổ biến trong văn viết lẫn văn nói. Cấu tạo từ ghép: “can” (干 – liên quan) + “thiệp” (涉 – dự vào).
Sử dụng “can thiệp” khi muốn diễn tả hành động xen vào, tác động vào công việc của người khác hoặc các biện pháp tác động có chủ đích.
Cách sử dụng “Can thiệp” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “can thiệp” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Can thiệp” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “can thiệp” thường dùng khi nói về việc xen vào chuyện người khác. Ví dụ: “Đừng can thiệp vào chuyện riêng của tôi.”
Trong văn viết: “Can thiệp” xuất hiện nhiều trong văn bản chính trị, y khoa, pháp luật với nghĩa trang trọng, chính thức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Can thiệp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “can thiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ quyết định can thiệp phẫu thuật để cứu bệnh nhân.”
Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ biện pháp điều trị tích cực.
Ví dụ 2: “Việc can thiệp vào nội bộ nước khác là vi phạm luật quốc tế.”
Phân tích: Dùng trong chính trị, mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ 3: “Bố mẹ không nên can thiệp quá sâu vào cuộc sống hôn nhân của con cái.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, khuyên không xen vào chuyện riêng tư.
Ví dụ 4: “Nhờ sự can thiệp kịp thời của cảnh sát, vụ việc được giải quyết ổn thỏa.”
Phân tích: Hành động can thiệp mang tính tích cực, giúp đỡ.
Ví dụ 5: “Chương trình can thiệp sớm giúp trẻ tự kỷ phát triển tốt hơn.”
Phân tích: Dùng trong giáo dục đặc biệt, chỉ các biện pháp hỗ trợ.
“Can thiệp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “can thiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xen vào | Đứng ngoài |
| Tham gia | Mặc kệ |
| Can dự | Thờ ơ |
| Dính líu | Không liên quan |
| Nhúng tay | Bàng quan |
| Tác động | Phớt lờ |
Kết luận
Can thiệp là gì? Tóm lại, can thiệp là hành động xen vào, tác động vào công việc của người khác, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng từ “can thiệp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp hơn.
