Chum là gì? 🏺 Nghĩa và giải thích từ Chum

Chum là gì? Chum là đồ đựng lớn bằng sành hoặc gốm, có miệng tròn, thân phình, dùng để chứa nước, rượu, mắm hoặc các chất lỏng khác. Đây là vật dụng truyền thống gắn liền với đời sống người Việt từ xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và các loại chum phổ biến nhé!

Chum nghĩa là gì?

Chum là danh từ trong tiếng Việt, nghĩa là loại đồ đựng lớn được làm từ sành, gốm hoặc sứ, có hình dáng miệng tròn, thân phình to ở giữa, đáy nhỏ hơn, dùng để chứa và bảo quản chất lỏng. Đây là từ thuần Việt.

Từ “chum” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh:

Trong đời sống: Chum là vật dụng quen thuộc trong gia đình Việt Nam xưa, dùng để đựng nước mưa, ủ rượu, muối dưa, làm mắm. Ví dụ: chum nước, chum rượu, chum mắm.

Trong văn hóa: Chum mang giá trị văn hóa, thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ. Ví dụ: “Chum chum vại vại” chỉ sự lộn xộn, bừa bãi.

Trong nghệ thuật: Ngày nay, chum còn được dùng làm đồ trang trí sân vườn, mang nét đẹp cổ điển, mộc mạc.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chum

Chum là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ nghề gốm sành truyền thống Việt Nam, xuất hiện từ hàng nghìn năm trước gắn liền với nền văn minh lúa nước.

Sử dụng “chum” khi muốn chỉ loại đồ đựng lớn bằng sành, gốm dùng để chứa nước, rượu, mắm hoặc các vật phẩm cần bảo quản lâu dài.

Chum sử dụng trong trường hợp nào?

Chum được dùng để gọi tên loại bình chứa lớn bằng sành, gốm trong sinh hoạt gia đình, hoặc mô tả vật dụng truyền thống trong văn hóa Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chum

Dưới đây là một số tình huống phổ biến khi sử dụng từ “chum” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Bà ngoại có một chum nước mưa để dành nấu ăn.”

Phân tích: Chỉ vật dụng đựng nước truyền thống trong gia đình.

Ví dụ 2: “Chum rượu này đã ủ được ba năm rồi.”

Phân tích: Diễn tả việc dùng chum để ủ và bảo quản rượu.

Ví dụ 3: “Nhà cổ trưng bày nhiều chum sành rất đẹp.”

Phân tích: Chum được dùng làm đồ trang trí mang giá trị văn hóa.

Ví dụ 4: “Mẹ muối dưa trong chum sành cho ngấm đều.”

Phân tích: Chỉ công dụng muối dưa, làm mắm truyền thống.

Ví dụ 5: “Làng gốm Bát Tràng nổi tiếng với các loại chum, vại.”

Phân tích: Nhắc đến chum như sản phẩm thủ công truyền thống.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chum

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chum”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vại Chén
Ly
Cốc
Bình Bát
Ang Đĩa
Thạp
Khạp Chậu nhỏ
Ché Chai

Dịch Chum sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chum 缸 (Gāng) Jar / Earthen jar 甕 (Kame) 항아리 (Hangari)

Kết luận

Chum là gì? Tóm lại, chum là đồ đựng lớn bằng sành, gốm truyền thống của người Việt, dùng để chứa nước, rượu, mắm. Ngày nay chum còn mang giá trị trang trí và văn hóa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.