Các-bo-nát là gì? 🧪 Nghĩa Carbonate

Các-bo-nát là gì? Các-bo-nát (cacbonat) là muối của axit cacbonic, đặc trưng bởi sự có mặt của ion cacbonat (CO₃²⁻) trong thành phần hóa học. Đây là hợp chất phổ biến trong tự nhiên và có nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống như sản xuất vôi, xi măng, thủy tinh và dược phẩm. Cùng tìm hiểu chi tiết về loại muối này nhé!

Các-bo-nát nghĩa là gì?

Các-bo-nát (cacbonat) là muối của axit cacbonic (H₂CO₃), chứa ion cacbonat (CO₃²⁻) hoặc ion hidrocacbonat (HCO₃⁻) kết hợp với các ion kim loại. Gốc cacbonat có hóa trị II.

Trong hóa học, các-bo-nát được phân thành hai loại chính:

Muối cacbonat trung hòa: Không chứa nguyên tố H trong gốc axit. Ví dụ: natri cacbonat (Na₂CO₃), canxi cacbonat (CaCO₃), kali cacbonat (K₂CO₃).

Muối cacbonat axit (hidrocacbonat): Có nguyên tố H trong thành phần gốc axit. Ví dụ: natri hidrocacbonat (NaHCO₃), canxi hidrocacbonat (Ca(HCO₃)₂).

Trong tự nhiên, cacbonat xuất hiện rộng rãi trong các khoáng vật như đá vôi (CaCO₃), dolomit (CaMg(CO₃)₂), và là thành phần chính của vỏ sò, san hô.

Nguồn gốc và xuất xứ của Các-bo-nát

Các-bo-nát có nguồn gốc từ axit cacbonic (H₂CO₃), được hình thành khi khí CO₂ hòa tan trong nước. Trong tự nhiên, muối cacbonat tồn tại phổ biến trong đá vôi, nước khoáng, nước biển và muối mỏ.

Sử dụng thuật ngữ “các-bo-nát” khi đề cập đến các hợp chất muối chứa gốc CO₃²⁻, trong các phản ứng hóa học hoặc ứng dụng công nghiệp liên quan.

Các-bo-nát sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “các-bo-nát” được dùng trong hóa học khi nói về muối của axit cacbonic, trong công nghiệp sản xuất vôi, xi măng, thủy tinh, xà phòng và trong ngành dược phẩm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Các-bo-nát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “các-bo-nát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Canxi cacbonat (CaCO₃) là thành phần chính của đá vôi dùng sản xuất xi măng.”

Phân tích: Đề cập đến ứng dụng của muối cacbonat trong ngành xây dựng.

Ví dụ 2: “Natri hidrocacbonat (NaHCO₃) được dùng làm thuốc trị đau dạ dày.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng của muối cacbonat axit trong ngành dược phẩm.

Ví dụ 3: “Muối cacbonat tác dụng với axit clohidric tạo ra khí CO₂.”

Phân tích: Mô tả tính chất hóa học đặc trưng của muối cacbonat.

Ví dụ 4: “Natri cacbonat (Na₂CO₃) được dùng để nấu xà phòng và sản xuất thủy tinh.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng công nghiệp của muối cacbonat tan.

Ví dụ 5: “Khi nung đá vôi ở nhiệt độ cao, cacbonat canxi phân hủy thành vôi sống và khí CO₂.”

Phân tích: Mô tả phản ứng nhiệt phân của muối cacbonat trong sản xuất vôi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Các-bo-nát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “các-bo-nát”:

Từ Liên Quan / Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Muối cacbonat Muối clorua
Hidrocacbonat Muối sunfat
Bicacbonat Muối nitrat
Muối axit cacbonic Muối photphat
CO₃²⁻ Muối silicat

Dịch “Các-bo-nát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Các-bo-nát 碳酸盐 (Tàn suān yán) Carbonate 炭酸塩 (Tansanen) 탄산염 (Tansanyeom)

Kết luận

Các-bo-nát là gì? Tóm lại, các-bo-nát là muối của axit cacbonic chứa gốc CO₃²⁻, có vai trò quan trọng trong tự nhiên và được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp xây dựng, sản xuất thủy tinh, xà phòng và dược phẩm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.