Các-ten là gì? 📦 Ý nghĩa, cách dùng Các-ten

Các-ten là gì? Các-ten (Cartel) là thỏa thuận hợp tác chính thức giữa các doanh nghiệp cạnh tranh nhằm kiểm soát giá cả, sản lượng và loại trừ đối thủ mới trên thị trường. Đây là thuật ngữ kinh tế quan trọng, thường xuất hiện trong thị trường độc quyền nhóm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “các-ten” trong kinh tế học nhé!

Các-ten nghĩa là gì?

Các-ten là hình thức liên kết giữa các doanh nghiệp lớn trong cùng ngành, thỏa thuận với nhau về giá bán, giá mua, sản lượng hoặc phân chia thị trường tiêu thụ. Khi tham gia các-ten, các công ty vẫn giữ nguyên tính độc lập về mặt pháp lý nhưng hoạt động kinh tế được điều phối chung.

Trong kinh tế học, các-ten còn được gọi là độc quyền nhóm hay tập đoàn độc quyền. Lý do là khi liên kết với nhau, các doanh nghiệp hành động thống nhất như một nhà độc quyền duy nhất, cùng tối đa hóa lợi nhuận chung.

Trong thực tế: Các-ten thường xuất hiện trong những ngành công nghiệp có ít người bán, nơi hàng hóa chỉ phục vụ một nhóm khách hàng nhất định. Ví dụ điển hình nhất là OPEC – Tổ chức các nước Xuất khẩu Dầu mỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của các-ten

Từ “các-ten” bắt nguồn từ tiếng Anh “Cartel”, nghĩa là thỏa thuận cạnh tranh. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong kinh tế học từ thời kỳ chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh ở châu Âu và Mỹ.

Sử dụng các-ten khi nói về các liên minh doanh nghiệp độc quyền, hiệp định thương mại quốc tế hoặc phân tích cấu trúc thị trường thiểu quyền.

Các-ten sử dụng trong trường hợp nào?

Từ các-ten được dùng trong kinh tế học, luật cạnh tranh, phân tích thị trường độc quyền nhóm hoặc khi đề cập đến các tổ chức liên minh kinh tế quốc tế như OPEC.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng các-ten

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ các-ten trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “OPEC là một các-ten quốc tế nổi tiếng nhất thế giới.”

Phân tích: Chỉ tổ chức liên minh giữa các nước xuất khẩu dầu mỏ nhằm kiểm soát giá và sản lượng dầu toàn cầu.

Ví dụ 2: “Chính phủ đã ban hành luật chống các-ten để bảo vệ người tiêu dùng.”

Phân tích: Đề cập đến các quy định pháp luật ngăn chặn hành vi thông đồng giá cả giữa doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Các công ty xi măng bị điều tra vì nghi ngờ thành lập các-ten.”

Phân tích: Chỉ hành vi cấu kết ngầm giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành để thống nhất giá bán.

Ví dụ 4: “Các-ten thường khó duy trì lâu dài vì thành viên hay gian lận.”

Phân tích: Nói về đặc điểm bất ổn định của liên minh độc quyền do lợi ích cá nhân.

Ví dụ 5: “Thị trường dầu thực vật Việt Nam có dấu hiệu của các-ten.”

Phân tích: Nhận định về tình trạng độc quyền nhóm trong một lĩnh vực kinh tế cụ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với các-ten

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với các-ten:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Độc quyền nhóm Cạnh tranh hoàn hảo
Tập đoàn độc quyền Thị trường tự do
Liên minh kinh tế Cạnh tranh lành mạnh
Thỏa thuận cạnh tranh Độc lập kinh doanh
Oligopoly Đa dạng hóa thị trường
Syndicate Kinh tế mở

Dịch các-ten sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Các-ten 卡特尔 (Kǎtè’ěr) Cartel カルテル (Karuteru) 카르텔 (Karetel)

Kết luận

Các-ten là gì? Tóm lại, các-ten là thỏa thuận liên minh giữa các doanh nghiệp nhằm kiểm soát thị trường và tối đa hóa lợi nhuận. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức kinh tế và nhận diện các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.