Bướp là gì? 🌽 Nghĩa, giải thích trong thực vật
Bướp là gì? Bướp là tính từ chỉ trạng thái của một vật bị rách nát, tả tơi thành nhiều mảnh, thường dùng để miêu tả quần áo hoặc đồ vật không còn nguyên vẹn. Đây là từ ít dùng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn nói dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bướp” ngay sau đây!
Bướp nghĩa là gì?
Bướp là tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa rách nát, tả tơi, không còn nguyên vẹn. Từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái hư hỏng của quần áo, giấy tờ hoặc các vật dụng bị xé rách thành nhiều mảnh.
Trong tiếng Anh, “bướp” tương đương với từ “tattered” – chỉ đồ vật cũ nát, rách rưới. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát về hình thức và chất lượng của vật dụng.
Bướp là từ đồng nghĩa với “bươm” và thường xuất hiện trong các cụm từ láy như “bướp báp” để tăng mức độ biểu cảm. Trong văn hóa Việt Nam, từ này gợi lên hình ảnh những đồ vật đã qua sử dụng lâu ngày, phai nhạt theo thời gian.
Nguồn gốc và xuất xứ của bướp
Từ “bướp” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ miêu tả trạng thái vật chất bị hư hỏng, rách nát trong ngôn ngữ dân gian.
Bướp được sử dụng khi muốn miêu tả đồ vật đã cũ kỹ, bị rách tơi tả, hoặc khi nói về sự xuống cấp của vật dụng sau thời gian dài sử dụng.
Bướp sử dụng trong trường hợp nào?
Bướp được dùng để miêu tả quần áo, giấy tờ, vải vóc hoặc đồ vật bị rách nát, tả tơi, không còn nguyên vẹn sau khi bị tác động hoặc sử dụng lâu ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bướp
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “bướp” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Chiếc áo rách bướp sau trận mưa gió.”
Phân tích: Miêu tả chiếc áo bị rách nát, tả tơi do thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ 2: “Tờ giấy nát bướp vì bị ướt nước.”
Phân tích: Chỉ trạng thái giấy bị nhão, rách thành nhiều mảnh khi gặp nước.
Ví dụ 3: “Quần áo bướp như xơ mướp sau nhiều năm sử dụng.”
Phân tích: So sánh quần áo cũ nát với xơ mướp để nhấn mạnh mức độ hư hỏng.
Ví dụ 4: “Cuốn sách cũ đã bướp báp hết cả.”
Phân tích: Dùng từ láy “bướp báp” để tăng mức độ biểu cảm về tình trạng sách rách nát.
Ví dụ 5: “Lá cờ rách bướp sau bao năm phơi nắng mưa.”
Phân tích: Miêu tả lá cờ đã cũ, bị tàn phai theo thời gian.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bướp
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “bướp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bươm | Nguyên vẹn |
| Tươm | Lành lặn |
| Tướp | Mới |
| Rách | Còn tốt |
| Tả tơi | Bền chắc |
| Nát | Đẹp đẽ |
| Hư hỏng | Hoàn chỉnh |
| Sờn rách | Tinh tươm |
Dịch bướp sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bướp | 破烂 (Pòlàn) | Tattered | ボロボロ (Boroboro) | 너덜너덜한 (Neodeolneodeolhan) |
Kết luận
Bướp là gì? Đây là tính từ chỉ trạng thái rách nát, tả tơi của đồ vật. Dù ít dùng trong giao tiếp hiện đại, từ “bướp” vẫn mang giá trị biểu cảm trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
