Bướu Giáp là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích trong y học

Bướu giáp là gì? Bướu giáp là tình trạng tuyến giáp bị phình to bất thường, có thể xuất hiện một hoặc nhiều nhân, gây sưng vùng cổ trước. Đây là bệnh lý nội tiết phổ biến, đa số lành tính nhưng cần theo dõi để phát hiện sớm các biến chứng. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị bướu giáp ngay sau đây!

Bướu giáp nghĩa là gì?

Bướu giáp là hiện tượng tuyến giáp tăng kích thước bất thường, tạo thành khối u hoặc nhiều nhân ở vùng cổ trước. Tuyến giáp là tuyến nội tiết hình cánh bướm nằm phía trước cổ, có chức năng sản xuất hormone T3 và T4 điều hòa quá trình trao đổi chất trong cơ thể.

Bướu giáp được phân loại thành nhiều dạng: bướu giáp đơn thuần (lành tính), bướu giáp nhân (đơn nhân hoặc đa nhân), bướu giáp lan tỏa và bướu giáp ác tính. Hầu hết các trường hợp bướu giáp đều lành tính và có thể điều trị được nếu phát hiện sớm.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bướu giáp được phân độ từ 0 đến 3 tùy theo kích thước: độ 0 là bướu nhỏ không sờ thấy, độ 3 là bướu lớn nhìn thấy rõ từ xa.

Nguồn gốc và xuất xứ của bướu giáp

Bướu giáp là thuật ngữ y khoa có nguồn gốc từ tiếng Latinh “struma” và tiếng Hy Lạp “goiter”, chỉ tình trạng phì đại tuyến giáp.

Nguyên nhân gây bướu giáp bao gồm: thiếu i-ốt trong chế độ ăn (nguyên nhân phổ biến nhất), rối loạn tự miễn như bệnh Graves hoặc Hashimoto, viêm tuyến giáp, yếu tố di truyền, thai kỳ, hoặc do sử dụng một số loại thuốc.

Bướu giáp sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “bướu giáp” được sử dụng trong y khoa để chẩn đoán và mô tả các bệnh lý liên quan đến sự phì đại hoặc xuất hiện khối u tại tuyến giáp, giúp bác sĩ xác định phương pháp điều trị phù hợp.

Các triệu chứng và dấu hiệu nhận biết bướu giáp

Dưới đây là các triệu chứng thường gặp giúp nhận biết tình trạng bướu giáp:

Triệu chứng 1: Vùng cổ bị sưng to, có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy khối u.

Phân tích: Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất, khối u di động theo nhịp nuốt khi bướu lành tính.

Triệu chứng 2: Cảm giác cổ họng bị siết chặt, nuốt vướng hoặc khó nuốt.

Phân tích: Xảy ra khi bướu lớn chèn ép thực quản phía sau tuyến giáp.

Triệu chứng 3: Khó thở, đặc biệt khi nằm ngửa.

Phân tích: Bướu giáp kích thước lớn có thể đè ép khí quản gây suy hô hấp.

Triệu chứng 4: Giọng nói bị khàn.

Phân tích: Do bướu chèn ép dây thần kinh thanh quản điều khiển dây thanh âm.

Triệu chứng 5: Thay đổi cân nặng bất thường, mệt mỏi kéo dài.

Phân tích: Liên quan đến rối loạn hormone tuyến giáp (cường giáp hoặc suy giáp).

Các loại bướu giáp thường gặp

Dưới đây là bảng phân loại các dạng bướu giáp phổ biến:

Loại bướu giáp Đặc điểm
Bướu giáp đơn thuần Tuyến giáp phì đại, chức năng bình thường, lành tính
Bướu giáp đơn nhân Xuất hiện một nhân trong tuyến giáp
Bướu giáp đa nhân Có nhiều nhân trong tuyến giáp
Bướu giáp lan tỏa Toàn bộ tuyến giáp tăng sản đều
Bướu giáp độc Sản xuất quá nhiều hormone, gây cường giáp
Bướu giáp ác tính Ung thư tuyến giáp, cần điều trị đặc biệt

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bướu giáp

Các phương pháp chẩn đoán bướu giáp bao gồm: siêu âm tuyến giáp, xét nghiệm hormone (TSH, T3, T4), sinh thiết bằng kim nhỏ (FNA) và chụp tuyến giáp bằng i-ốt phóng xạ.

Điều trị bướu giáp tùy thuộc vào loại và mức độ: theo dõi định kỳ với bướu nhỏ lành tính, dùng thuốc hormone hoặc kháng giáp, điều trị i-ốt phóng xạ, hoặc phẫu thuật khi bướu lớn gây chèn ép.

Dịch bướu giáp sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bướu giáp 甲状腺肿 (Jiǎzhuàngxiàn zhǒng) Goiter / Thyroid nodule 甲状腺腫 (Kōjōsen-shu) 갑상선종 (Gapsangseonjong)

Kết luận

Bướu giáp là gì? Đây là tình trạng tuyến giáp phì đại bất thường, đa số lành tính nhưng cần được theo dõi và điều trị kịp thời. Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bướu giáp và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.