Bổng lộc là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Bổng lộc

Bổng lộc là gì? Bổng lộc là từ Hán-Việt chỉ lương và các khoản thu nhập của quan lại thời phong kiến, bao gồm tiền lương, phụ cấp và thưởng do triều đình chi trả. Ngày nay, từ này còn được dùng để chỉ các khoản lợi có được từ chức vụ, địa vị. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nghĩa gốc và cách sử dụng từ “bổng lộc” nhé!

Bổng lộc nghĩa là gì?

Bổng lộc (俸祿) là danh từ Hán-Việt, trong đó “bổng” nghĩa là tiền lương, “lộc” nghĩa là lợi lộc, phúc lành. Đây là từ chỉ thu nhập chính đáng của quan lại do triều đình chi trả.

Trong tiếng Việt hiện đại, từ “bổng lộc” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa gốc (từ cũ): Lương và các khoản hưởng phụ khác của quan lại thời phong kiến. Ví dụ: “Được hưởng bổng lộc của triều đình.”

Nghĩa phái sinh (khẩu ngữ): Các khoản lợi có được do chức vụ, địa vị mang lại, ngoài tiền lương chính thức. Nghĩa này thường mang hàm ý chê, ám chỉ những thu nhập không chính đáng. Ví dụ: “Lương thì ít mà bổng lộc thì nhiều.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổng lộc”

Từ “bổng lộc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng từ thời Đông Chu Chiến Quốc. Các nước sử dụng chữ Hán như Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản vẫn giữ nghĩa gốc là tiền lương và thù lao cho quan lại.

Riêng ở Việt Nam, từ “bổng lộc” phát sinh thêm nghĩa chỉ lợi lộc, tiền tài ngoài lương do địa vị mang lại. Nghĩa này mới xuất hiện trong vài chục năm gần đây.

Bổng lộc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bổng lộc” được dùng khi nói về thu nhập của quan lại thời xưa, hoặc khi đề cập đến các khoản lợi từ chức vụ, quyền lực trong ngữ cảnh hiện đại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổng lộc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bổng lộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quan lại triều Nguyễn được hưởng bổng lộc theo phẩm hàm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ tiền lương và phụ cấp của quan lại do triều đình trả.

Ví dụ 2: “Ngoài đồng lương, anh ấy chẳng có bổng lộc gì.”

Phân tích: Chỉ thu nhập ngoài lương, ý nói người đó sống thanh liêm, không nhận thêm lợi lộc.

Ví dụ 3: “Làm quan mà chỉ lo toan bổng lộc thì dân khổ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tham lam các khoản lợi từ chức quyền.

Ví dụ 4: “Thời Đường có chế độ phạt bổng lộc đối với quan lại vi phạm.”

Phân tích: Chỉ hình thức kỷ luật bằng cách cắt giảm lương của quan lại.

Ví dụ 5: “Ông ấy từ quan, từ bỏ mọi bổng lộc để về quê ở ẩn.”

Phân tích: Chỉ việc từ bỏ tất cả thu nhập, quyền lợi từ chức vụ quan lại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bổng lộc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổng lộc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lương bổng Nghèo khó
Lợi lộc Thanh bạch
Phúc lộc Túng thiếu
Tước lộc Thanh liêm
Thu nhập Bần hàn
Thù lao Cơ cực

Dịch “Bổng lộc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bổng lộc 俸祿 (Fènglù) Salary / Perquisite 俸禄 (Hōroku) 봉록 (Bongnok)

Kết luận

Bổng lộc là gì? Tóm lại, bổng lộc là từ Hán-Việt chỉ lương và các khoản thu nhập của quan lại. Hiểu đúng nghĩa gốc của từ “bổng lộc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh hiểu lầm trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.