Che là gì? 🛡️ Nghĩa và giải thích từ Che

Che là gì? Che là động từ chỉ hành động dùng vật gì đó ngăn hoặc phủ lên để làm khuất đi, không cho nhìn thấy hoặc bảo vệ khỏi tác động bên ngoài. Từ “che” rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ quen thuộc của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “che” trong tiếng Việt nhé!

Che nghĩa là gì?

Che là động từ có nghĩa làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên, đồng thời còn mang nghĩa bảo vệ, ngăn chặn tác động từ bên ngoài. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp.

Trong đời sống hàng ngày, từ “che” thường dùng để chỉ hành động che chắn vật lý như che mưa, che nắng, che gió. Ví dụ: “Mẹ lấy ô che mưa cho con.”

Trong nghĩa bóng, “che” còn mang ý nghĩa giấu giếm, che đậy sự thật hoặc bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm. Thành ngữ “vải thưa che mắt thánh” ám chỉ việc che giấu vụng về, ai cũng biết.

Ngoài ra, “che” còn là danh từ chỉ dụng cụ ép mía thô sơ trong nông nghiệp truyền thống, sử dụng sức kéo để quay hai trục lớn cán mía.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Che”

Từ “che” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản, gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt.

Sử dụng từ “che” khi muốn diễn tả hành động ngăn chặn, phủ lên, bảo vệ hoặc giấu kín một vật hay sự việc nào đó.

Che sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “che” được dùng khi mô tả hành động ngăn ánh sáng, mưa, gió; khi nói về việc giấu giếm, che đậy; hoặc khi diễn tả sự bảo vệ, che chở cho ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Che”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “che” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mây đen che khuất mặt trời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động vật này ngăn không cho nhìn thấy vật khác.

Ví dụ 2: “Cô ấy che miệng cười khúc khích.”

Phân tích: Hành động dùng tay ngăn không cho người khác thấy miệng khi cười.

Ví dụ 3: “Vải thưa che mắt thánh.”

Phân tích: Thành ngữ ám chỉ việc che giấu vụng về, không qua mắt được ai.

Ví dụ 4: “Mẹ luôn che chở cho con khỏi mọi khó khăn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự bảo vệ, chăm sóc và bao bọc.

Ví dụ 5: “Gió chiều nào che chiều ấy.”

Phân tích: Tục ngữ ám chỉ người không có chính kiến, theo phe nào có lợi cho mình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Che”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “che”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đậy Mở
Phủ Lộ
Lấp Phơi
Chắn Bày
Giấu
Che chắn Phơi bày

Dịch “Che” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Che 遮 (Zhē) Cover / Shield 覆う (Ōu) 가리다 (Garida)

Kết luận

Che là gì? Tóm lại, che là động từ thuần Việt chỉ hành động ngăn, phủ lên hoặc bảo vệ khỏi tác động bên ngoài. Hiểu đúng từ “che” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm bắt ý nghĩa các thành ngữ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.