Bạo Bệnh là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích trong y học
Bạo bệnh là gì? Bạo bệnh là danh từ Hán Việt chỉ căn bệnh phát sinh đột ngột, dữ dội và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng trong thời gian ngắn. Đây là từ thường xuất hiện trong văn viết, tin tức hoặc cáo phó. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ bạo bệnh ngay sau đây!
Bạo bệnh nghĩa là gì?
Bạo bệnh là danh từ trong tiếng Việt, nghĩa là bệnh hiểm nghèo phát sinh đột ngột, diễn tiến nhanh chóng và có thể gây tử vong. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “bạo” (暴 – dữ dội, đột ngột) và “bệnh” (病 – ốm đau).
Trong đời sống, bạo bệnh thường được dùng để mô tả những trường hợp bệnh nặng xảy đến bất ngờ như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não hoặc các bệnh truyền nhiễm cấp tính. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, cáo phó hoặc tin tức.
Ví dụ phổ biến: “Ông ấy đã qua đời sau cơn bạo bệnh” – câu này thường thấy trong thông báo tang lễ, thể hiện sự ra đi đột ngột do bệnh nặng.
Nguồn gốc và xuất xứ của bạo bệnh
Bạo bệnh có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 暴病, đọc âm Hán Việt là “bạo bệnh”. Trong Sử Ký của Tư Mã Thiên cũng đã ghi nhận việc sử dụng từ này từ thời cổ đại Trung Hoa.
Sử dụng bạo bệnh trong trường hợp muốn diễn đạt trang trọng về căn bệnh nguy hiểm, đột ngột, đặc biệt khi thông báo về sự qua đời của ai đó.
Bạo bệnh sử dụng trong trường hợp nào?
Bạo bệnh được dùng khi nói về bệnh nặng phát sinh đột ngột, trong cáo phó, tin buồn hoặc khi mô tả tình trạng sức khỏe nguy kịch của một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bạo bệnh
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ bạo bệnh trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi đã qua đời sau cơn bạo bệnh.”
Phân tích: Diễn đạt trang trọng về việc qua đời do bệnh nặng đột ngột.
Ví dụ 2: “Nghệ sĩ X từ trần vì bạo bệnh ở tuổi 50.”
Phân tích: Cách viết thường thấy trong tin tức, cáo phó.
Ví dụ 3: “Anh ấy không nhận ra mình mắc bạo bệnh cho đến khi quá muộn.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và đột ngột của căn bệnh.
Ví dụ 4: “Trước những năm 1960, hen suyễn không được coi là bạo bệnh.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y học, so sánh mức độ nghiêm trọng.
Ví dụ 5: “Gia đình xin thông báo: Cụ bà đã mất sau thời gian chống chọi với bạo bệnh.”
Phân tích: Cách diễn đạt trang trọng trong thông báo tang lễ.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bạo bệnh
Tham khảo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bạo bệnh để mở rộng vốn từ vựng:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bệnh hiểm nghèo | Bệnh nhẹ |
| Bệnh cấp tính | Bệnh mãn tính |
| Bệnh đột ngột | Bệnh thông thường |
| Bệnh nguy kịch | Ốm vặt |
| Trọng bệnh | Cảm cúm |
| Bệnh nan y | Bệnh lành tính |
| Bệnh chết người | Sức khỏe tốt |
| Bệnh trầm kha | Khỏe mạnh |
Dịch bạo bệnh sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bạo bệnh | 暴病 (bào bìng) | Fatal illness / Acute disease | 急病 (きゅうびょう – Kyūbyō) | 급병 (Geupbyeong) |
Kết luận
Bạo bệnh là gì? Đó là từ Hán Việt chỉ căn bệnh nguy hiểm, phát sinh đột ngột và có thể gây tử vong. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ và sử dụng từ bạo bệnh đúng ngữ cảnh!
