Bỗng là gì? 😮 Nghĩa và giải thích từ Bỗng
Bỗng là gì? Bỗng là phó từ diễn tả hành động, sự việc xảy ra một cách tự nhiên, bất ngờ và không lường trước được. Ngoài ra, “bỗng” còn mang nghĩa danh từ chỉ bã rượu ủ chua hoặc tính từ trong tổ hợp “nhẹ bỗng”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “bỗng” trong tiếng Việt nhé!
Bỗng nghĩa là gì?
Bỗng là từ diễn tả sự việc, hành động diễn ra một cách đột ngột, tự nhiên và không được báo trước. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, “bỗng” mang ba nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa phó từ: Diễn tả sự bất ngờ, thình lình. Ví dụ: “Trời bỗng đổ mưa”, “Bỗng có tiếng kêu cứu”. Đây là cách dùng thông dụng nhất.
Nghĩa danh từ: Chỉ bã rượu hoặc rau cỏ ủ chua làm thức ăn cho lợn. Ví dụ: “Ủ bỗng chua nuôi lợn”, “Giấm bỗng” (làm từ bã rượu nếp).
Nghĩa tính từ: Dùng trong tổ hợp “nhẹ bỗng”, chỉ trạng thái nhẹ đến mức có thể đưa lên cao một cách dễ dàng. Ví dụ: “Nhấc bỗng em bé lên”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỗng”
Từ “bỗng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, mang đặc trưng của tiếng Việt cổ.
Sử dụng “bỗng” khi muốn diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, bất ngờ hoặc khi nói về bã rượu ủ chua trong nông nghiệp truyền thống.
Bỗng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bỗng” được dùng khi kể chuyện, tường thuật sự việc bất ngờ, trong văn học để tạo kịch tính, hoặc trong đời sống khi miêu tả hiện tượng xảy ra ngoài dự đoán.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỗng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỗng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đang nắng chang chang, trời bỗng đổ mưa như trút.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phó từ, diễn tả sự thay đổi thời tiết bất ngờ, không lường trước.
Ví dụ 2: “Bỗng có tiếng động lớn phía sau khiến mọi người giật mình.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự đột ngột của âm thanh, tạo cảm giác bất ngờ cho người nghe.
Ví dụ 3: “Cô ấy nhẹ bỗng như chiếc lá bay trong gió.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, miêu tả trạng thái nhẹ nhàng, thanh thoát.
Ví dụ 4: “Bà ngoại ủ bỗng chua để nuôi đàn lợn trong vườn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ thức ăn chăn nuôi truyền thống.
Ví dụ 5: “Anh bỗng nhớ ra mình đã quên chìa khóa ở nhà.”
Phân tích: Diễn tả khoảnh khắc nhận ra điều gì đó một cách đột ngột.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỗng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỗng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bỗng nhiên | Dần dần |
| Đột nhiên | Từ từ |
| Chợt | Dự đoán trước |
| Thình lình | Chậm rãi |
| Hốt nhiên | Tuần tự |
| Bất ngờ | Có kế hoạch |
Dịch “Bỗng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bỗng | 忽然 (Hūrán) | Suddenly | 突然 (Totsuzen) | 갑자기 (Gapjagi) |
Kết luận
Bỗng là gì? Tóm lại, “bỗng” là từ thuần Việt diễn tả sự bất ngờ, đột ngột trong hành động hoặc sự việc. Hiểu đúng các nghĩa của từ “bỗng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
