Bổn là gì? 🌱 Nghĩa, giải thích từ Bổn
Bổn là gì? Bổn là từ Hán-Việt có nghĩa gốc là cội rễ, nguồn gốc, hoặc chỉ những gì thuộc về bản thân mình. Đây là yếu tố cấu tạo nên nhiều từ ghép quan trọng trong tiếng Việt như bổn phận, bổn năng, bổn tính. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bổn” trong tiếng Việt nhé!
Bổn nghĩa là gì?
Bổn (本) là từ Hán-Việt mang nghĩa gốc rễ, nguồn cội, hoặc chỉ những gì thuộc về chính mình. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng và từ ghép Hán-Việt.
Trong tiếng Việt, từ “bổn” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa chỉ nguồn gốc: “Bổn” có nghĩa là gốc, rễ, cội nguồn. Ví dụ: căn bổn (gốc rễ căn bản), vong bổn (quên gốc).
Nghĩa chỉ bản thân: “Bổn” dùng để chỉ những gì thuộc về mình như bổn thân (thân mình), bổn quốc (nước mình), bổn lĩnh (năng lực của mình).
Nghĩa chỉ tiền vốn: Trong kinh doanh, “bổn” còn có nghĩa là tiền gốc, tiền vốn. Thành ngữ “nhất bổn vạn lợi” nghĩa là một vốn muôn lời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổn”
Từ “bổn” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 本, thuộc bộ Mộc (木). Chữ này tượng hình gốc cây, nên mang nghĩa gốc rễ, căn nguyên. Trong tiếng Việt cổ, “bổn” là biến thể của “bản”.
Sử dụng từ “bổn” trong các từ ghép Hán-Việt mang tính trang trọng, học thuật hoặc khi nói về trách nhiệm, bản chất con người.
Bổn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bổn” được dùng trong các từ ghép Hán-Việt như bổn phận, bổn năng, bổn tính, hoặc trong văn phong trang trọng khi nói về nguồn gốc, trách nhiệm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bổn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chăm sóc cha mẹ già là bổn phận của con cái.”
Phân tích: “Bổn phận” chỉ trách nhiệm, nghĩa vụ mà mỗi người cần thực hiện.
Ví dụ 2: “Con người có bổn năng sinh tồn từ khi sinh ra.”
Phân tích: “Bổn năng” là khả năng tự nhiên, bẩm sinh của con người hoặc động vật.
Ví dụ 3: “Dù hoàn cảnh thay đổi, anh ấy vẫn giữ được bổn tính lương thiện.”
Phân tích: “Bổn tính” chỉ tính cách gốc, bản chất vốn có của con người.
Ví dụ 4: “Người xa quê lâu năm đừng vong bổn, quên nguồn cội.”
Phân tích: “Vong bổn” nghĩa là quên gốc, quên đi nguồn cội của mình.
Ví dụ 5: “Kinh doanh phải giữ được bổn, đừng để lỗ vốn.”
Phân tích: “Bổn” ở đây chỉ tiền vốn, tiền gốc trong buôn bán.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bổn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gốc | Ngọn |
| Căn | Mạt |
| Nguồn | Cuối |
| Cội | Nhánh |
| Bản | Phụ |
| Nguyên | Phó |
Dịch “Bổn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bổn | 本 (Běn) | Root / Origin | 本 (Hon) | 본 (Bon) |
Kết luận
Bổn là gì? Tóm lại, bổn là từ Hán-Việt mang nghĩa gốc rễ, nguồn cội hoặc chỉ những gì thuộc về bản thân. Hiểu đúng từ “bổn” giúp bạn sử dụng các từ ghép như bổn phận, bổn năng, bổn tính chính xác hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Căn cắt là gì? ✂️ Ý nghĩa, cách dùng Căn cắt
- Buông Trôi là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích trong tâm lý học
- Chấp pháp là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Chấp pháp
- Chính đảng là gì? 🏛️ Ý nghĩa và cách hiểu Chính đảng
- Bo Mạch là gì? 💻 Nghĩa, giải thích trong công nghệ
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
