Bơm là gì? ⛽ Nghĩa, giải thích trong công cụ
Bơm là gì? Bơm là thiết bị cơ khí dùng để hút, đẩy hoặc nén chất lỏng, chất khí từ nơi này sang nơi khác thông qua áp suất. Ngoài ra, “bơm” còn là động từ chỉ hành động đưa chất lỏng hoặc khí vào một vật chứa. Cùng tìm hiểu các loại bơm phổ biến và cách sử dụng từ “bơm” trong đời sống nhé!
Bơm nghĩa là gì?
Bơm nghĩa là thiết bị tạo áp suất để di chuyển chất lỏng hoặc chất khí; đồng thời cũng là động từ chỉ hành động sử dụng thiết bị này để đưa nước, khí hoặc chất lỏng vào một nơi nào đó.
Định nghĩa bơm theo kỹ thuật: Bơm là máy thủy lực, biến đổi năng lượng cơ học thành năng lượng của dòng chất lỏng để vận chuyển hoặc tăng áp suất.
Trong đời sống hàng ngày, “bơm” được dùng với nhiều nghĩa mở rộng:
Trong trend mạng xã hội: “Bơm” có thể chỉ việc tiêm filler, bơm môi, bơm ngực trong thẩm mỹ. Ví dụ: “Cô ấy đi bơm môi đẹp quá.”
Trong tài chính, crypto: “Bơm” (pump) nghĩa là đẩy giá lên cao một cách nhân tạo. Ví dụ: “Coin này đang được bơm giá.”
Trong giao tiếp thân mật: “Bơm” còn nghĩa là khích lệ, động viên ai đó. Ví dụ: “Bơm tinh thần cho đội nhé!”
Nguồn gốc và xuất xứ của bơm
Bơm có nguồn gốc từ tiếng Pháp “pompe”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với các thiết bị cơ khí phương Tây. Từ này đã được Việt hóa và sử dụng rộng rãi đến ngày nay.
Sử dụng “bơm” khi nói về thiết bị hút đẩy chất lỏng, hành động bơm xe, bơm nước, hoặc các nghĩa bóng trong giao tiếp hiện đại.
Bơm sử dụng trong trường hợp nào?
Bơm được sử dụng khi đề cập đến thiết bị bơm nước, bơm hơi, bơm xăng; hoặc hành động bơm xe, bơm bóng, bơm tiền, bơm giá trong các ngữ cảnh khác nhau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bơm
Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng từ “bơm” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Anh ra tiệm bơm xe giúp em nhé, lốp xẹp rồi.”
Phân tích: Chỉ hành động bơm hơi vào lốp xe.
Ví dụ 2: “Nhà mình cần mua cái bơm nước mới.”
Phân tích: Đề cập đến thiết bị bơm nước sinh hoạt.
Ví dụ 3: “Ngân hàng trung ương bơm tiền vào thị trường.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc đưa tiền vào lưu thông.
Ví dụ 4: “Cẩn thận coin này đang bị bơm thổi đấy.”
Phân tích: Thuật ngữ crypto, cảnh báo giá đang bị đẩy lên giả tạo.
Ví dụ 5: “Huấn luyện viên bơm tinh thần cho cả đội trước trận chung kết.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc động viên, khích lệ tinh thần.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bơm
Dưới đây là các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với bơm:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hút đẩy | Xả |
| Nén | Tháo |
| Bơm phồng | Xì hơi |
| Đẩy vào | Rút ra |
| Tiêm | Hút |
Dịch bơm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bơm | 泵 (Bèng) / 打气 (Dǎqì) | Pump | ポンプ (Ponpu) | 펌프 (Peompeu) |
Kết luận
Bơm là gì? Đó là thiết bị hoặc hành động hút đẩy chất lỏng, chất khí, đồng thời còn mang nhiều nghĩa bóng trong tài chính, thẩm mỹ và giao tiếp hàng ngày.
