Bơi Sải là gì? 🏊 Nghĩa, giải thích trong thể thao

Bơi sải là gì? Bơi sải là kiểu bơi phổ biến nhất, trong đó người bơi nằm sấp trên mặt nước, hai tay luân phiên quạt nước từ trước ra sau, chân đập liên tục theo nhịp. Đây là kỹ thuật bơi nhanh nhất và được sử dụng rộng rãi trong thi đấu. Cùng tìm hiểu cách thực hiện và lợi ích của bơi sải nhé!

Bơi sải nghĩa là gì?

Bơi sải nghĩa là kiểu bơi tự do, người bơi úp mặt xuống nước, hai tay thay phiên vung qua đầu và quạt nước về phía sau, đồng thời hai chân đập nước nhịp nhàng để tạo lực đẩy. Đầu nghiêng sang một bên để thở khi tay quạt nước.

Khái niệm bơi sải trong thể thao: Đây là một trong bốn kiểu bơi chính thức trong thi đấu Olympic, được đánh giá là kiểu bơi nhanh nhất và hiệu quả nhất về mặt tốc độ.

Tên gọi “sải” xuất phát từ động tác sải tay – tức là vung tay dài ra phía trước rồi kéo về sau, tương tự như động tác sải bước khi chạy.

Bơi sải đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay, chân và nhịp thở, nên cần thời gian luyện tập để thành thạo.

Nguồn gốc và xuất xứ của bơi sải

Bơi sải có nguồn gốc từ các bộ lạc thổ dân châu Mỹ và đảo Solomon, sau đó được phát triển thành kỹ thuật chuẩn vào cuối thế kỷ 19 tại phương Tây. Kiểu bơi này còn được gọi là “front crawl” trong tiếng Anh.

Sử dụng bơi sải khi muốn bơi nhanh, bơi đường dài hoặc tham gia thi đấu chuyên nghiệp.

Bơi sải sử dụng trong trường hợp nào?

Bơi sải được sử dụng trong thi đấu bơi lội, rèn luyện sức khỏe, bơi đường dài và các hoạt động thể thao dưới nước đòi hỏi tốc độ cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bơi sải

Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng từ “bơi sải” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Anh ấy bơi sải 100m chỉ trong 50 giây.”

Phân tích: Mô tả thành tích bơi sải trong thi đấu hoặc luyện tập.

Ví dụ 2: “Muốn giảm cân hiệu quả, bạn nên tập bơi sải mỗi ngày.”

Phân tích: Khuyến khích sử dụng bơi sải để rèn luyện sức khỏe.

Ví dụ 3: “Em đang học bơi sải nhưng chưa quen nhịp thở.”

Phân tích: Nói về quá trình học kỹ thuật bơi sải.

Ví dụ 4: “Vận động viên Việt Nam giành HCV nội dung bơi sải 200m.”

Phân tích: Đề cập đến bơi sải trong bối cảnh thi đấu thể thao.

Ví dụ 5: “Bơi sải giúp phát triển cơ vai và cơ lưng rất tốt.”

Phân tích: Nêu lợi ích của việc tập luyện bơi sải.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bơi sải

Dưới đây là các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với bơi sải:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bơi tự do Bơi chó
Bơi crawl Bơi ngửa
Bơi trườn sấp Bơi ếch
Front crawl Bơi bướm
Freestyle Bơi cơ bản

Dịch bơi sải sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bơi sải 自由泳 (Zìyóu yǒng) Front crawl / Freestyle クロール (Kurōru) 자유형 (Jayuhyeong)

Kết luận

Bơi sải là gì? Đó là kiểu bơi nhanh nhất, phổ biến trong thi đấu và rèn luyện sức khỏe, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay, chân và nhịp thở.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.