Bố chánh là gì? 🏛️ Ý nghĩa và cách hiểu Bố chánh
Bố chánh là gì? Bố chánh là chức quan đứng đầu ty Bố chính, phụ trách việc hành chính, thuế khóa và hộ tịch tại cấp tỉnh trong lịch sử phong kiến Việt Nam và Trung Quốc. Đây là chức quan quan trọng thuộc ngạch văn quan, được xếp hàng chánh tam phẩm thời Nguyễn. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và vai trò của chức bố chánh nhé!
Bố chánh nghĩa là gì?
Bố chánh (布政) là chức quan cai trị cấp tỉnh, chuyên trách các vấn đề tài chính, thuế khóa, đinh điền, đê điều và hộ tịch trong hệ thống quan chế phong kiến. Chữ “bố” (布) nghĩa là ban bố, thi hành; “chánh” (政) nghĩa là chính sự, việc cai trị.
Trong hệ thống quan chế thời Nguyễn: Bố chánh thuộc ngạch quan văn, đứng dưới Tổng đốc và Tuần phủ, nhưng trên Án sát. Ở các tỉnh lớn, bố chánh chuyên trách việc thuế khóa, hộ tịch. Ở một số tỉnh nhỏ, bố chánh có thể là chức quan đứng đầu tỉnh.
Về phẩm trật: Bố chánh được xếp vào hàng chánh tam phẩm, là một trong bốn quan cấp tỉnh (Bố chánh, Án sát, Đốc học, Lãnh binh) hợp thành bộ tham mưu thân cận của Tổng đốc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bố chánh”
Chức bố chánh có nguồn gốc từ nhà Minh (Trung Quốc) năm 1376, khi triều đình lập ty “Thừa tuyên bố chính sứ” tại các tỉnh. Tại Việt Nam, chức này được áp dụng từ thời Lê Thánh Tông và hoàn thiện dưới triều Nguyễn.
Sử dụng “bố chánh” khi nói về chức quan phụ trách hành chính, tài chính cấp tỉnh trong lịch sử phong kiến, hoặc khi nghiên cứu hệ thống quan chế cổ.
Bố chánh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bố chánh” được dùng khi nghiên cứu lịch sử quan chế phong kiến, tìm hiểu hệ thống hành chính triều Nguyễn, hoặc khi đọc các văn bản cổ liên quan đến chức quan địa phương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bố chánh”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bố chánh” trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Quan bố chánh tỉnh Hà Nội phụ trách việc thu thuế và quản lý hộ tịch.”
Phân tích: Dùng để chỉ chức quan cụ thể với nhiệm vụ hành chính tại một tỉnh.
Ví dụ 2: “Thời Nguyễn, bố chánh được xếp hàng chánh tam phẩm trong hệ thống quan lại.”
Phân tích: Nói về phẩm trật, vị trí của chức quan trong hệ thống quan chế.
Ví dụ 3: “Ty Bố chánh thuộc bộ Hộ, chuyên trách việc tài chính và thuế khóa.”
Phân tích: Chỉ cơ quan hành chính mà quan bố chánh đứng đầu.
Ví dụ 4: “Bố chánh Nguyễn Văn Tuyển là một trong các quan giữ thành Hà Nội năm 1882.”
Phân tích: Dùng như danh xưng kèm tên người cụ thể trong sử liệu.
Ví dụ 5: “Chức bố chánh sứ thời thuộc Minh đứng đầu thừa tuyên, trông coi việc chính trị và kinh tế.”
Phân tích: Đề cập đến nguồn gốc lịch sử của chức quan này từ thời Bắc thuộc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bố chánh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bố chánh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bố chính sứ | Thứ dân |
| Thừa chính sứ | Bình dân |
| Cai bạ | Bách tính |
| Phiên ty | Thường dân |
| Phiên đài | Lê dân |
| Quan tỉnh | Tiểu lại |
Dịch “Bố chánh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bố chánh | 布政使 (Bùzhèngshǐ) | Provincial Administration Commissioner | 布政使 (Fuseishi) | 포정사 (Pojungsa) |
Kết luận
Bố chánh là gì? Tóm lại, bố chánh là chức quan văn cấp tỉnh thời phong kiến, phụ trách thuế khóa, hộ tịch và hành chính. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nghiên cứu lịch sử Việt Nam sâu sắc hơn.
