Thoả thuận khung là gì? 🤝 Nghĩa chi tiết

Thoả thuận khung là gì? Thoả thuận khung là văn bản pháp lý xác lập các điều khoản, nguyên tắc chung làm cơ sở cho các hợp đồng cụ thể trong tương lai. Đây là công cụ quan trọng trong kinh doanh và đấu thầu. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách sử dụng và các lưu ý khi ký kết thoả thuận khung ngay bên dưới!

Thoả thuận khung là gì?

Thoả thuận khung là loại văn bản ghi nhận các điều khoản, điều kiện cơ bản mà các bên thống nhất để áp dụng cho nhiều giao dịch hoặc hợp đồng phát sinh sau đó. Đây là danh từ chỉ một dạng cam kết pháp lý trong lĩnh vực thương mại và hành chính.

Trong tiếng Việt, “thoả thuận khung” có thể hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa pháp lý: Văn bản xác lập nguyên tắc chung về giá, số lượng, chất lượng, thời gian thực hiện giữa các bên.

Trong đấu thầu: Theo Luật Đấu thầu Việt Nam, thoả thuận khung là kết quả lựa chọn nhà thầu, làm cơ sở ký hợp đồng cụ thể khi có nhu cầu.

Trong kinh doanh: Doanh nghiệp sử dụng để thiết lập quan hệ hợp tác dài hạn với đối tác mà không cần đàm phán lại từ đầu mỗi lần giao dịch.

Thoả thuận khung có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “thoả thuận khung” bắt nguồn từ thực tiễn thương mại quốc tế, được Việt hoá và áp dụng trong hệ thống pháp luật đấu thầu, mua sắm công.

Sử dụng “thoả thuận khung” khi cần thiết lập quan hệ hợp tác lâu dài, mua sắm nhiều lần hoặc khi chưa xác định chính xác khối lượng, thời điểm thực hiện.

Cách sử dụng “Thoả thuận khung”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “thoả thuận khung” đúng trong văn bản pháp lý và giao tiếp kinh doanh.

Cách dùng “Thoả thuận khung” trong tiếng Việt

Văn bản hành chính: Dùng như danh từ chỉ loại văn bản. Ví dụ: ký thoả thuận khung, thực hiện theo thoả thuận khung.

Giao tiếp kinh doanh: Dùng để chỉ cam kết sơ bộ trước khi ký hợp đồng chính thức.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoả thuận khung”

Cụm từ “thoả thuận khung” thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý và thương mại:

Ví dụ 1: “Hai bên đã ký thoả thuận khung về cung cấp nguyên vật liệu trong 3 năm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản xác lập nguyên tắc hợp tác dài hạn.

Ví dụ 2: “Căn cứ thoả thuận khung, công ty A sẽ cung cấp hàng theo đơn đặt hàng từng đợt.”

Phân tích: Thoả thuận khung là cơ sở pháp lý cho các hợp đồng cụ thể.

Ví dụ 3: “Gói thầu này áp dụng hình thức thoả thuận khung theo quy định của Luật Đấu thầu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đấu thầu mua sắm công.

Ví dụ 4: “Thoả thuận khung có hiệu lực 24 tháng kể từ ngày ký.”

Phân tích: Chỉ thời hạn áp dụng của văn bản.

Ví dụ 5: “Các điều khoản trong thoả thuận khung sẽ được cụ thể hoá tại hợp đồng từng phần.”

Phân tích: Thể hiện mối quan hệ giữa thoả thuận khung và hợp đồng chi tiết.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thoả thuận khung”

Một số lỗi phổ biến khi sử dụng cụm từ “thoả thuận khung”:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn thoả thuận khung với hợp đồng chính thức.

Cách hiểu đúng: Thoả thuận khung chỉ là văn bản xác lập nguyên tắc, không thay thế hợp đồng cụ thể.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thỏa thuận khung” hoặc “thoả thuận khuôn”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “thoả thuận khung” (hoặc “thỏa thuận khung” theo quy tắc chính tả mới đều được chấp nhận).

“Thoả thuận khung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoả thuận khung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hợp đồng khung Hợp đồng cụ thể
Biên bản ghi nhớ (MOU) Hợp đồng từng phần
Hiệp định khung Đơn đặt hàng
Cam kết sơ bộ Hợp đồng thực hiện
Nguyên tắc hợp tác Giao dịch đơn lẻ
Framework agreement Hợp đồng một lần

Kết luận

Thoả thuận khung là gì? Tóm lại, thoả thuận khung là văn bản pháp lý xác lập nguyên tắc chung cho các giao dịch tương lai. Hiểu đúng “thoả thuận khung” giúp bạn áp dụng chính xác trong kinh doanh và đấu thầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.