Binh Trạm là gì? 🏕️ Nghĩa, giải thích trong quân sự
Binh trạm là gì? Binh trạm là đơn vị hậu cần quân sự được tổ chức trên tuyến đường Trường Sơn, có nhiệm vụ tiếp nhận, bảo quản và chuyển giao vật tư, vũ khí, lương thực cho các đơn vị chiến đấu. Đây là mô hình tổ chức độc đáo trong lịch sử quân sự Việt Nam, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, chức năng và vai trò lịch sử của binh trạm nhé!
Binh trạm nghĩa là gì?
Binh trạm là đơn vị hậu cần chiến lược trên tuyến vận tải quân sự, được tổ chức như một đơn vị binh chủng hợp thành, có đầy đủ các lực lượng để đảm bảo nhiệm vụ tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển và giao hàng cho chiến trường.
Trong hệ thống đường Trường Sơn, binh trạm đóng vai trò như những “mắt xích” quan trọng. Mỗi binh trạm được biên chế gồm: lực lượng giao liên, vận tải, bệnh xá, trạm sửa chữa xe ô tô, kho tàng, lực lượng công binh bảo đảm giao thông và lực lượng pháo cao xạ để sẵn sàng đánh địch.
Về cấu trúc: Binh trạm hoạt động độc lập trên từng cung đường, xe tải chỉ chạy đi về giữa hai trạm, dỡ hàng và lấy hàng mới tại mỗi trạm.
Về quy mô: Đến cuối năm 1967, Đoàn 559 đã có 27 binh trạm, vận chuyển 40.000 tấn hàng với tỉ lệ mất mát chỉ 3,4%.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Binh trạm”
Hệ thống binh trạm được Tư lệnh Đồng Sỹ Nguyên đề xuất thành lập từ năm 1967, nhằm thay thế mô hình tuyến vận tải cũ, tăng cường sự chỉ huy trực tiếp của Bộ Tư lệnh 559 và đẩy mạnh vận chuyển bằng cơ giới.
Sử dụng từ “binh trạm” khi nói về các đơn vị hậu cần trên đường Trường Sơn trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, hoặc khi nghiên cứu lịch sử quân sự Việt Nam.
Binh trạm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “binh trạm” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt khi đề cập đến hệ thống hậu cần trên tuyến đường Trường Sơn – đường Hồ Chí Minh trong giai đoạn 1959-1975.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Binh trạm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “binh trạm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Binh trạm 14 thuộc Binh đoàn 559 đã cải tạo hang động thành căn cứ hậu cần chiến lược.”
Phân tích: Binh trạm ở đây chỉ đơn vị cụ thể phụ trách một cung đường trên tuyến Trường Sơn.
Ví dụ 2: “Hàng hóa được vận chuyển theo đoàn, xe tải chỉ chạy đi về giữa hai binh trạm.”
Phân tích: Mô tả phương thức hoạt động của hệ thống binh trạm trên đường Trường Sơn.
Ví dụ 3: “Tư lệnh Đồng Sỹ Nguyên là ‘kiến trúc sư’ của hệ thống binh trạm trên đường Trường Sơn.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của vị tướng trong việc xây dựng mô hình binh trạm.
Ví dụ 4: “Mỗi binh trạm được tổ chức như một đơn vị binh chủng hợp thành.”
Phân tích: Giải thích cấu trúc tổ chức đặc thù của binh trạm.
Ví dụ 5: “Năm 1972, Bộ Tư lệnh Trường Sơn có 8 sư đoàn, 6 binh trạm và 16 trung đoàn trực thuộc.”
Phân tích: Binh trạm được đề cập như một đơn vị trong hệ thống tổ chức quân đội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Binh trạm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “binh trạm”:
| Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan | Từ Trái Nghĩa/Đối Lập |
|---|---|
| Trạm hậu cần | Đơn vị chiến đấu |
| Trạm tiếp vận | Tiền tuyến |
| Căn cứ hậu cần | Mặt trận |
| Kho quân nhu | Trận địa |
| Trạm giao liên | Vị trí tác chiến |
| Đơn vị vận tải | Đơn vị xung kích |
Dịch “Binh trạm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Binh trạm | 兵站 (Bīngzhàn) | Military supply station | 兵站 (Heitan) | 병참 (Byeongcham) |
Kết luận
Binh trạm là gì? Tóm lại, binh trạm là đơn vị hậu cần chiến lược trên đường Trường Sơn, đóng vai trò then chốt trong việc chi viện cho chiến trường miền Nam, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
