Bình Tích là gì? 📊 Nghĩa, giải thích trong toán học
Bình tích là gì? Bình tích (hay ấm tích) là loại bình bằng sứ hoặc gốm dùng để pha và giữ ấm trà, thường được đặt trong giỏ ủ có lót bông để giữ nhiệt lâu hơn. Đây là vật dụng truyền thống gắn liền với văn hóa thưởng trà của người Việt. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng bình tích ngay sau đây!
Bình tích nghĩa là gì?
Bình tích là danh từ chỉ loại bình pha trà có dung tích lớn, được làm từ gốm sứ, thường đi kèm với giỏ ủ (bao ủ ấm) để giữ nhiệt cho nước trà trong thời gian dài. Đây là vật dụng quen thuộc trong các gia đình Việt Nam, đặc biệt ở miền Bắc.
Định nghĩa bình tích theo nghĩa rộng bao gồm cả bộ ấm tích và giỏ ủ. Ấm tích thường được làm từ sứ Bát Tràng, có dung tích từ 0,5 lít đến 10 lít. Giỏ ủ được làm từ tre, mây đan hoặc gáo dừa, bên trong lót bông gòn và vải gấm giúp giữ nhiệt từ 6-8 tiếng.
Trong văn hóa uống trà Việt Nam, bình tích thường dùng để pha trà xanh, trà hạt, trà thảo dược. Trà được ủ trong bình nóng lâu, giữ nguyên hương vị thơm ngon.
Nguồn gốc và xuất xứ của bình tích
Bình tích có nguồn gốc từ văn hóa thưởng trà lâu đời của người Việt, gắn liền với làng gốm Bát Tràng (Hà Nội) nổi tiếng hàng trăm năm. Đây là sản phẩm thủ công truyền thống, kỹ thuật chế tác được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Sử dụng bình tích trong trường hợp cần pha trà số lượng lớn, giữ ấm nước trà cả ngày, đặc biệt vào mùa đông hoặc khi tiếp khách.
Bình tích sử dụng trong trường hợp nào?
Bình tích được sử dụng để pha trà xanh, trà hạt, trà thảo dược cho gia đình, tiếp khách, hoặc trong các dịp lễ tết, cúng giỗ truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bình tích
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng bình tích trong đời sống hàng ngày:
Ví dụ 1: “Mùa đông, bà nội luôn ủ sẵn một bình tích trà nóng trong giỏ mây.”
Phân tích: Bình tích được dùng để giữ ấm trà trong thời tiết lạnh.
Ví dụ 2: “Nhà có khách, mẹ lấy bình tích Bát Tràng ra pha trà mời.”
Phân tích: Bình tích gắn liền với văn hóa tiếp khách của người Việt.
Ví dụ 3: “Bộ bình tích này là đồ gia bảo ông nội để lại.”
Phân tích: Bình tích Bát Tràng có giá trị truyền thống, được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Ví dụ 4: “Trà hạt ủ trong bình tích có hoa cúc chi uống rất thơm.”
Phân tích: Mô tả cách sử dụng bình tích để ủ trà thảo dược truyền thống.
Ví dụ 5: “Bình tích 2 lít vừa đủ cho cả nhà uống cả ngày.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính tiện dụng và dung tích đa dạng của bình tích.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bình tích
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với bình tích:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ấm tích | Ấm nhỏ |
| Bình trà | Chén uống nước |
| Ấm pha trà | Ly thủy tinh |
| Bình ủ trà | Cốc dùng một lần |
| Giành tích | Bình nước lạnh |
Dịch bình tích sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bình tích | 茶壶 (Cháhú) | Teapot / Tea urn | 急須 (Kyūsu) | 찻주전자 (Chatjujonja) |
Kết luận
Bình tích là gì? Đó là loại bình pha trà truyền thống của người Việt, thường đi kèm giỏ ủ để giữ nhiệt lâu. Hiểu rõ khái niệm bình tích giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp văn hóa thưởng trà Việt Nam.
