Bìm Bìm là gì? 🍠 Nghĩa, giải thích trong thực vật
Bìm bìm là gì? Bìm bìm là loại dây leo thân mảnh thuộc họ Convolvulaceae, có hoa hình chuông màu tím hồng rất đẹp, thường mọc hoang ở bờ rào, bụi rậm và được dùng làm thuốc trong Đông y. Ngoài ra, “bim bim” còn là tên gọi phổ biến của bánh snack ở miền Bắc Việt Nam. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ này nhé!
Bìm bìm nghĩa là gì?
Bìm bìm có hai nghĩa phổ biến trong tiếng Việt:
Nghĩa 1 – Cây bìm bìm: Là loại dây leo thân cuốn, có hoa hình chuông màu lam tím hoặc hồng, lá hình tim xẻ thùy, thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae). Tên khoa học là Ipomoea cairica. Trong Đông y, hạt bìm bìm còn gọi là “khiên ngưu tử”, được dùng làm thuốc lợi tiểu, thanh nhiệt, giải độc.
Cây bìm bìm gắn liền với câu tục ngữ quen thuộc “giậu đổ bìm leo”, ám chỉ kẻ thừa cơ lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn.
Nghĩa 2 – Bánh bim bim (snack): Là tên gọi dân gian chỉ các loại bánh snack giòn tan, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam. Từ này bắt nguồn từ tên thương hiệu snack đầu tiên xuất hiện trên thị trường.
Nguồn gốc và xuất xứ của bìm bìm
Cây bìm bìm có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Mỹ, phân bố rộng ở Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Philippines và Việt Nam. Tại nước ta, cây mọc phổ biến ở vùng núi thấp, trung du và đồng bằng.
Bánh bim bim xuất hiện đầu tiên tại Việt Nam vào những năm 1990, do liên doanh Hải Hà – Kotobuki sản xuất với hình bánh xe màu hồng đặc trưng.
Bìm bìm sử dụng trong trường hợp nào?
Cây bìm bìm dùng làm thuốc chữa tiểu rắt, tiểu buốt, phù thũng, ho, mụn nhọt. Bánh bim bim là món ăn vặt phổ biến, thường dùng trong các buổi tiệc, picnic hoặc giải trí.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bìm bìm
Dưới đây là một số tình huống sử dụng từ “bìm bìm” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Hoa bìm bìm nở tím cả bờ rào nhà bà ngoại.”
Phân tích: Chỉ loài cây leo có hoa màu tím đẹp mắt, thường thấy ở vùng quê.
Ví dụ 2: “Mẹ ơi, mua cho con gói bim bim đi!”
Phân tích: Trẻ em xin mua bánh snack – cách gọi phổ biến ở miền Bắc.
Ví dụ 3: “Giậu đổ bìm leo, hắn chỉ chờ công ty phá sản để thâu tóm.”
Phân tích: Sử dụng thành ngữ ám chỉ kẻ lợi dụng lúc người khác gặp khó.
Ví dụ 4: “Bà nội hay dùng lá bìm bìm nấu nước uống lợi tiểu.”
Phân tích: Nhắc đến công dụng làm thuốc dân gian của cây bìm bìm.
Ví dụ 5: “Đi xem phim phải có bim bim và nước ngọt mới đã.”
Phân tích: Bánh snack là món ăn kèm phổ biến khi giải trí.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bìm bìm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bìm bìm trong cả hai ngữ cảnh:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa/Từ khác biệt |
|---|---|
| Khiên ngưu (tên Đông y) | Cây thân gỗ |
| Bìm bịp | Cây đứng độc lập |
| Dây leo | Cây bụi |
| Snack (bánh) | Cơm, bánh mì |
| Xì nắc (miền Nam) | Món ăn chính |
| Bánh giòn | Bánh mềm |
Dịch bìm bìm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bìm bìm (cây) | 牵牛花 (Qiānniú huā) | Morning glory | 朝顔 (Asagao) | 나팔꽃 (Napalkkot) |
| Bim bim (bánh) | 薯片 (Shǔpiàn) | Snack / Chips | スナック (Sunakku) | 스낵 (Seunaek) |
Kết luận
Bìm bìm là gì? Tóm lại, bìm bìm vừa chỉ loài dây leo có hoa đẹp, giá trị dược liệu cao trong Đông y, vừa là tên gọi thân thuộc của bánh snack ở Việt Nam. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này!
