Biến Dị là gì? 🧬 Nghĩa, giải thích trong sinh học

Biến dị là gì? Biến dị là hiện tượng sinh học chỉ sự thay đổi về hình dạng, cấu tạo hoặc đặc tính của cá thể sinh vật, khiến chúng khác biệt so với bố mẹ và các cá thể cùng loài. Đây là khái niệm quan trọng trong di truyền học, đóng vai trò nền tảng cho quá trình tiến hóa. Cùng tìm hiểu các loại biến dị, nguyên nhân và ý nghĩa của chúng nhé!

Biến dị nghĩa là gì?

Biến dị là sự biến đổi về kiểu hình hoặc kiểu gen của cá thể sinh vật, làm cho nó khác với những cá thể khác trong cùng một quần thể.

Trong sinh học, “biến dị” được phân thành hai loại chính:

Biến dị di truyền: Là những biến đổi có liên quan đến vật chất di truyền (ADN, nhiễm sắc thể), có thể truyền từ đời này sang đời khác. Bao gồm đột biến gen, đột biến nhiễm sắc thể và biến dị tổ hợp.

Biến dị không di truyền (Thường biến): Là những biến đổi chỉ ảnh hưởng đến kiểu hình, không liên quan đến vật chất di truyền, do tác động của môi trường gây ra và không truyền cho thế hệ sau.

Trong tiến hóa: Biến dị là nguồn nguyên liệu cho chọn lọc tự nhiên, giúp sinh vật thích nghi với môi trường và hình thành loài mới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Biến dị”

Từ “biến dị” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “biến” (變) nghĩa là thay đổi và “dị” (異) nghĩa là khác biệt. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong di truyền học từ thế kỷ 19.

Sử dụng “biến dị” khi nói về sự khác biệt giữa các cá thể sinh vật trong sinh học, di truyền học hoặc khi phân tích quá trình tiến hóa.

Biến dị sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “biến dị” được dùng trong sinh học, di truyền học, nghiên cứu tiến hóa, chọn giống động thực vật và y học di truyền.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Biến dị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “biến dị” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong một đàn gà, có con lông trắng, con lông đen là hiện tượng biến dị.”

Phân tích: Chỉ sự khác biệt về màu lông giữa các cá thể cùng loài do di truyền.

Ví dụ 2: “Biến dị tổ hợp tạo ra sự đa dạng sinh học trong tự nhiên.”

Phân tích: Nói về vai trò của biến dị trong việc tạo nên sự phong phú của sinh vật.

Ví dụ 3: “Con sinh ra có màu mắt khác bố mẹ là một dạng biến dị di truyền.”

Phân tích: Ví dụ cụ thể về biến dị ở người, khi con cái có đặc điểm khác với cha mẹ.

Ví dụ 4: “Cây trồng ở vùng đất khác nhau có kích thước khác nhau là thường biến.”

Phân tích: Chỉ biến dị không di truyền do ảnh hưởng của môi trường sống.

Ví dụ 5: “Các nhà khoa học nghiên cứu biến dị để lai tạo giống lúa năng suất cao.”

Phân tích: Ứng dụng thực tiễn của biến dị trong nông nghiệp và chọn giống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Biến dị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “biến dị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đột biến Di truyền
Biến đổi Bất biến
Thay đổi Ổn định
Khác biệt Đồng nhất
Biến thể Nguyên bản
Dị biệt Giống nhau

Dịch “Biến dị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Biến dị 變異 (Biànyì) Variation / Mutation 変異 (Hen’i) 변이 (Byeoni)

Kết luận

Biến dị là gì? Tóm lại, biến dị là hiện tượng sinh vật thay đổi về hình dạng hoặc đặc tính so với bố mẹ và cá thể cùng loài. Hiểu đúng về biến dị giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và di truyền học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.