Bênh Vực là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Bênh vực là gì? Bênh vực là hành động đứng ra bảo vệ, che chở cho người khác khi họ bị chỉ trích, tấn công hoặc đối xử bất công. Người bênh vực thường dùng lời nói hoặc hành động để bảo vệ danh dự, quyền lợi của người yếu thế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “bênh vực” trong tiếng Việt nhé!

Bênh vực nghĩa là gì?

Bênh vực là việc đứng về phía ai đó để bảo vệ, che chở họ trước sự công kích, chỉ trích hoặc bất công từ người khác. Đây là hành động thể hiện sự quan tâm, tình cảm và trách nhiệm.

Trong cuộc sống, từ “bênh vực” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong gia đình: Cha mẹ bênh vực con cái khi bị người ngoài trách mắng, anh chị bênh vực em nhỏ.

Trong xã hội: Luật sư bênh vực thân chủ trước tòa, người có lương tâm bênh vực kẻ yếu thế bị ức hiếp.

Trong giao tiếp: Bạn bè bênh vực nhau khi bị hiểu lầm hoặc nói xấu.

Lưu ý: “Bênh vực” mang sắc thái tích cực khi bảo vệ lẽ phải, nhưng có thể tiêu cực nếu bênh vực người sai trái một cách mù quáng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bênh vực”

Từ “bênh vực” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “bênh” (che chở, bảo vệ) và “vực” (nâng đỡ, kéo lên). Cả hai từ đều mang nghĩa hỗ trợ, giúp đỡ người khác thoát khỏi tình thế khó khăn.

Sử dụng “bênh vực” khi muốn diễn tả hành động bảo vệ ai đó trước sự chỉ trích, tấn công hoặc bất công từ người khác.

Bênh vực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bênh vực” được dùng khi ai đó đứng ra bảo vệ người bị công kích, bị oan, bị đối xử bất công hoặc khi muốn che chở cho người yếu thế hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bênh vực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bênh vực” trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Mẹ luôn bênh vực em khi bố la mắng.”

Phân tích: Thể hiện tình thương của mẹ khi đứng ra bảo vệ con trước sự trách phạt.

Ví dụ 2: “Luật sư đã bênh vực thân chủ một cách xuất sắc trước tòa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc bào chữa, bảo vệ quyền lợi cho người khác.

Ví dụ 3: “Đừng bênh vực người sai, như vậy là bao che cho cái xấu.”

Phân tích: Cảnh báo việc bênh vực mù quáng có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ 4: “Anh ấy luôn bênh vực kẻ yếu, không để ai bị bắt nạt.”

Phân tích: Ca ngợi phẩm chất tốt đẹp của người biết bảo vệ người yếu thế.

Ví dụ 5: “Bạn bè thân thiết sẽ bênh vực nhau trong mọi hoàn cảnh.”

Phân tích: Thể hiện tình bạn gắn bó, sẵn sàng đứng về phía nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bênh vực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bênh vực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảo vệ Công kích
Che chở Chỉ trích
Bào chữa Buộc tội
Biện hộ Lên án
Đỡ đầu Bỏ rơi
Ủng hộ Phản đối

Dịch “Bênh vực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bênh vực 辩护 (Biànhù) Defend 弁護する (Bengo suru) 변호하다 (Byeonhohada)

Kết luận

Bênh vực là gì? Tóm lại, bênh vực là hành động đứng ra bảo vệ, che chở người khác trước sự bất công hoặc chỉ trích. Hiểu đúng từ “bênh vực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và thể hiện sự quan tâm đúng cách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.