Bầu sô là gì? 🎺 Nghĩa, giải thích Bầu sô

Bầu sô là gì? Bầu sô (hay bầu show) là người đứng ra tổ chức các buổi biểu diễn nghệ thuật như hòa nhạc, kịch sân khấu, cải lương, hài kịch và thường thu lợi nhuận từ các chương trình đó. Trong giới giải trí Việt Nam, bầu sô đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện, đào tạo và lăng xê nghệ sĩ. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghề bầu sô và vai trò của họ trong showbiz nhé!

Bầu sô nghĩa là gì?

Bầu sô (tiếng Ý: impresario) là người tự đứng ra tổ chức các buổi biểu diễn nghệ thuật, quản lý nghệ sĩ và thu lợi nhuận từ các chương trình ca nhạc, kịch, cải lương hoặc tạp kỹ. Thuật ngữ này tương đương với nhà quản lý nghệ sĩ, nhà sản xuất chương trình trong ngành giải trí.

Trong tiếng Việt, bầu sô còn được gọi là “ông bầu” hoặc “bà bầu” tùy theo giới tính. Thời xưa, người làm công việc này thường được gọi là “bầu gánh” vì họ quản lý các gánh hát truyền thống.

Vai trò của bầu sô trong showbiz: Bầu sô không chỉ tổ chức chương trình mà còn đảm nhận việc phát hiện tài năng, đầu tư lăng xê ca sĩ, ký hợp đồng độc quyền và xây dựng hình ảnh cho nghệ sĩ. Nhiều ngôi sao nổi tiếng đã thành công nhờ sự đầu tư và định hướng của các ông bầu, bà bầu quyền lực.

Trong ngành giải trí hiện đại: Bầu sô còn là người quản lý các công ty giải trí, tổ chức lưu diễn, đàm phán cát-xê và bảo vệ quyền lợi cho nghệ sĩ dưới trướng.

Nguồn gốc và xuất xứ của bầu sô

Thuật ngữ “bầu sô” có nguồn gốc từ tiếng Ý “impresario”, xuất hiện trong thế giới nhạc kịch Ý từ giữa thế kỷ 18. Lúc bấy giờ, bầu sô là nhân vật chủ chốt trong việc tổ chức các mùa diễn opera và nhạc kịch.

Tại Việt Nam, nghề bầu sô phát triển mạnh từ thập niên 60-80 của thế kỷ 20, đặc biệt ở Sài Gòn với những tên tuổi nổi tiếng như Hoàng Biếu, Ngọc Giao, Sĩ Đặng và Duy Ngọc.

Bầu sô sử dụng trong trường hợp nào?

Từ bầu sô được sử dụng khi nói về người tổ chức biểu diễn nghệ thuật, quản lý ca sĩ, hoặc khi đề cập đến các hoạt động lăng xê, đầu tư và ký hợp đồng với nghệ sĩ trong ngành giải trí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bầu sô

Dưới đây là một số tình huống thực tế khi từ bầu sô được sử dụng:

Ví dụ 1: “Anh ấy là bầu sô nổi tiếng nhất Sài Gòn, đã lăng xê thành công hàng chục ca sĩ.”

Phân tích: Chỉ người tổ chức biểu diễn và đầu tư cho nghệ sĩ trong ngành giải trí.

Ví dụ 2: “Ca sĩ trẻ cần tìm được một bầu sô uy tín để phát triển sự nghiệp.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của bầu sô trong việc định hướng và hỗ trợ nghệ sĩ mới.

Ví dụ 3: “Bầu sô đã ký hợp đồng độc quyền với cô ấy trong vòng 5 năm.”

Phân tích: Mô tả mối quan hệ hợp đồng giữa bầu sô và nghệ sĩ.

Ví dụ 4: “Chương trình lưu diễn tỉnh do bầu sô Duy Ngọc tổ chức luôn thu hút đông đảo khán giả.”

Phân tích: Đề cập đến hoạt động tổ chức biểu diễn của bầu sô.

Ví dụ 5: “Nghề bầu sô nhiều rủi ro nhưng cũng mang lại lợi nhuận cao nếu biết cách đầu tư.”

Phân tích: Nói về đặc thù nghề nghiệp của bầu sô trong ngành giải trí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bầu sô

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bầu sô:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ông bầu Ca sĩ
Bà bầu Nghệ sĩ
Bầu gánh Diễn viên
Nhà tổ chức biểu diễn Khán giả
Quản lý nghệ sĩ Người hâm mộ

Dịch bầu sô sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bầu sô 演出經紀人 (Yǎnchū jīngjì rén) Impresario 興行師 (Kōgyōshi) 흥행사 (Heunghaengsa)

Kết luận

Bầu sô là gì? Tóm lại, bầu sô là người đứng ra tổ chức biểu diễn nghệ thuật, quản lý và lăng xê nghệ sĩ trong ngành giải trí. Hiểu rõ về vai trò của bầu sô giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về cách vận hành của showbiz Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.