Bầu đoàn thê tử là gì? 👨‍👩‍👧‍👦 BĐTT

Bầu đoàn thê tử là gì? Bầu đoàn thê tử là thành ngữ chỉ đoàn người đông đúc trong gia đình, bao gồm vợ con và các thành viên khác cùng đi theo. Cụm từ này thường dùng trong khẩu ngữ để miêu tả cảnh gia đình đông đúc kéo nhau đi đâu đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng bầu đoàn thê tử trong tiếng Việt nhé!

Bầu đoàn thê tử nghĩa là gì?

Bầu đoàn thê tử là thành ngữ Hán Việt chỉ đoàn đông người trong gia đình, gồm cả vợ con và những người thân khác cùng đi theo. Đây là cách nói dân gian phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong đó, “thê” (妻) nghĩa là vợ, “tử” (子) nghĩa là con. “Bầu đoàn” chỉ một nhóm đông đúc, quây quần bên nhau. Khi ghép lại, bầu đoàn thê tử diễn tả hình ảnh cả gia đình lớn cùng nhau di chuyển, sinh hoạt.

Trong giao tiếp đời thường: Cụm từ này thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng khi nói về việc ai đó đi đâu cũng kéo theo cả nhà. Ví dụ: “Đi du lịch mà kéo cả bầu đoàn thê tử.”

Trong văn hóa Việt Nam: Thành ngữ phản ánh truyền thống gia đình gắn bó, quây quần của người Việt. Đây là nét đẹp văn hóa đề cao sự đoàn kết trong gia đình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bầu đoàn thê tử”

Bầu đoàn thê tử có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, được người Việt sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Thành ngữ này còn có biến thể là “bầu đàn thê tử” với nghĩa tương đương.

Sử dụng “bầu đoàn thê tử” khi muốn diễn tả việc cả gia đình đông đúc cùng đi đâu đó, thường mang sắc thái vui vẻ hoặc hơi trêu đùa.

Bầu đoàn thê tử sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bầu đoàn thê tử” được dùng khi miêu tả cảnh gia đình đông đúc cùng di chuyển, đi chơi, hoặc khi muốn nhấn mạnh số lượng người thân đi cùng ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bầu đoàn thê tử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “bầu đoàn thê tử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tuần nào anh ấy cũng kéo cả bầu đoàn thê tử về quê thăm ông bà.”

Phân tích: Diễn tả việc người đàn ông đưa cả vợ con, gia đình về quê, nhấn mạnh sự đông đúc và gắn bó.

Ví dụ 2: “Đi ăn cưới mà mang theo bầu đoàn thê tử thế này thì ngồi mấy bàn đây?”

Phân tích: Mang sắc thái hài hước, trêu đùa về việc đi dự tiệc với quá nhiều thành viên gia đình.

Ví dụ 3: “Ông chủ chuyển nhà, kéo theo cả bầu đoàn thê tử và người giúp việc.”

Phân tích: Miêu tả đoàn người đông đúc trong gia đình cùng di chuyển khi chuyển chỗ ở.

Ví dụ 4: “Ngày Tết, nhà nào cũng bầu đoàn thê tử đi chúc Tết họ hàng.”

Phân tích: Thể hiện truyền thống gia đình Việt Nam quây quần, cùng nhau đi thăm hỏi người thân dịp lễ.

Ví dụ 5: “Du lịch mà kéo bầu đoàn thê tử đi thì vui nhưng cũng mệt lắm!”

Phân tích: Nhấn mạnh sự vất vả khi đi chơi cùng đông đảo thành viên gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bầu đoàn thê tử”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bầu đoàn thê tử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bầu đàn thê tử Một mình
Cả nhà Đơn độc
Vợ chồng con cái Cô đơn
Đại gia đình Lẻ loi
Cả đàn con Đơn thân
Gia quyến Một thân một mình

Dịch “Bầu đoàn thê tử” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bầu đoàn thê tử 妻儿老小 (Qī ér lǎo xiǎo) Whole family / Wife and children 家族全員 (Kazoku zen’in) 처자식 (Cheojasik)

Kết luận

Bầu đoàn thê tử là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt chỉ đoàn người đông đúc trong gia đình gồm vợ con và người thân. Hiểu đúng bầu đoàn thê tử giúp bạn sử dụng tiếng Việt sinh động và giàu văn hóa hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.