Ngư Trường là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích địa lý
Ngư trường là gì? Ngư trường là vùng biển hoặc vùng nước có nhiều cá và hải sản tập trung sinh sống, thuận lợi cho hoạt động đánh bắt thủy sản. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành ngư nghiệp và kinh tế biển. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và các ngư trường lớn của Việt Nam ngay bên dưới!
Ngư trường nghĩa là gì?
Ngư trường là khu vực nước tự nhiên nơi các loài thủy sản tập trung với mật độ cao, phù hợp cho việc khai thác và đánh bắt. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực ngư nghiệp, hải dương học.
Trong tiếng Việt, từ “ngư trường” có các cách hiểu:
Nghĩa Hán-Việt: “Ngư” (漁) nghĩa là đánh cá, “trường” (場) nghĩa là bãi, nơi chốn. Ghép lại, ngư trường có nghĩa là “bãi đánh cá” – chỉ vùng nước giàu tài nguyên thủy sản.
Nghĩa kinh tế: Chỉ những vùng biển có giá trị khai thác cao, mang lại nguồn lợi kinh tế cho ngư dân và ngành thủy sản.
Nghĩa sinh thái: Là hệ sinh thái biển nơi các loài cá, tôm, mực và hải sản khác sinh sản, kiếm ăn theo mùa.
Ngư trường có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngư trường” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong ngành thủy sản và quản lý biển Việt Nam. Các ngư trường hình thành tự nhiên dựa trên điều kiện hải lưu, nhiệt độ nước và nguồn thức ăn phong phú.
Sử dụng “ngư trường” khi nói về vùng biển đánh bắt cá hoặc trong ngữ cảnh kinh tế ngư nghiệp.
Cách sử dụng “Ngư trường”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngư trường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngư trường” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ vùng nước khai thác thủy sản. Ví dụ: ngư trường Hoàng Sa, ngư trường trọng điểm, ngư trường truyền thống.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo ngành thủy sản, tin tức biển đảo, chính sách quản lý nghề cá.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngư trường”
Từ “ngư trường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Ngư dân Quảng Ngãi ra khơi đánh bắt tại ngư trường Hoàng Sa.”
Phân tích: Danh từ chỉ vùng biển cụ thể nơi ngư dân hoạt động.
Ví dụ 2: “Việt Nam có bốn ngư trường trọng điểm với trữ lượng hải sản lớn.”
Phân tích: Danh từ kết hợp với tính từ chỉ mức độ quan trọng.
Ví dụ 3: “Mùa này ngư trường rất trúng, tàu nào cũng đầy ắp cá.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh giao tiếp đời thường của ngư dân.
Ví dụ 4: “Cần bảo vệ ngư trường truyền thống khỏi nạn đánh bắt tận diệt.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh bảo tồn tài nguyên biển.
Ví dụ 5: “Các tàu cá di chuyển theo mùa để tìm ngư trường mới.”
Phân tích: Danh từ chỉ vùng nước có cá theo thời vụ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngư trường”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngư trường” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngư trường” với “ngư nghiệp” (ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy sản).
Cách dùng đúng: Ngư trường là địa điểm, ngư nghiệp là ngành nghề.
Trường hợp 2: Viết sai thành “ngư trường” thành “ngư tràng” hoặc “ngư trưởng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngư trường” với dấu huyền ở “trường”.
“Ngư trường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ngư trường”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Bãi cá | Vùng biển chết |
| Vùng đánh bắt | Khu bảo tồn biển |
| Khu khai thác thủy sản | Vùng cấm đánh bắt |
| Vùng biển giàu cá | Biển hoang |
| Fishing ground | Vùng ô nhiễm |
| Vựa cá | Đất liền |
Kết luận
Ngư trường là gì? Tóm lại, ngư trường là vùng biển có nhiều hải sản tập trung, thuận lợi cho đánh bắt thủy sản. Hiểu đúng từ “ngư trường” giúp bạn nắm vững kiến thức về ngư nghiệp và kinh tế biển Việt Nam.
