Mồ hôi mồ kê là gì? 💦 Nghĩa Mồ hôi mồ kê
Mồ hôi mồ kê là gì? Mồ hôi mồ kê là thành ngữ dân gian diễn tả trạng thái đổ mồ hôi nhiều, nhễ nhại khắp người do lao động vất vả hoặc thời tiết nóng bức. Đây là cách nói hình ảnh, mộc mạc của người Việt để nhấn mạnh sự cực nhọc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với thành ngữ này nhé!
Mồ hôi mồ kê là gì?
Mồ hôi mồ kê là thành ngữ chỉ tình trạng đổ mồ hôi rất nhiều, ướt đẫm cả người. Đây là cụm từ láy âm mang tính nhấn mạnh, thường dùng để miêu tả sự vất vả trong lao động hoặc cảm giác nóng nực cực độ.
Trong tiếng Việt, “mồ hôi mồ kê” có các cách hiểu:
Nghĩa đen: Chỉ mồ hôi tiết ra nhiều, chảy ròng ròng trên cơ thể.
Nghĩa bóng: Ám chỉ công sức lao động nặng nhọc, sự cố gắng hết mình. Ví dụ: “Đồng tiền mồ hôi mồ kê” nghĩa là tiền kiếm được từ lao động chân chính.
Trong văn hóa: Thành ngữ này thể hiện sự trân trọng đối với người lao động chân tay, nhắc nhở về giá trị của sức lao động.
Mồ hôi mồ kê có nguồn gốc từ đâu?
Từ “mồ hôi mồ kê” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ lối nói láy âm trong dân gian. “Mồ kê” không có nghĩa riêng mà chỉ là thành tố láy để tăng cường ngữ nghĩa cho “mồ hôi”, tương tự như “lam lũ”, “vất vả”.
Sử dụng “mồ hôi mồ kê” khi muốn nhấn mạnh sự lao động cực nhọc hoặc tình trạng đổ mồ hôi nhiều.
Cách sử dụng “Mồ hôi mồ kê”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “mồ hôi mồ kê” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mồ hôi mồ kê” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả sự vất vả. Ví dụ: “Làm cả ngày mồ hôi mồ kê mà chẳng được bao nhiêu.”
Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi muốn diễn tả hình ảnh lao động hoặc sự cực nhọc.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mồ hôi mồ kê”
Thành ngữ “mồ hôi mồ kê” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Bố làm ngoài đồng về, mồ hôi mồ kê ướt hết áo.”
Phân tích: Miêu tả tình trạng đổ mồ hôi nhiều sau khi lao động nặng.
Ví dụ 2: “Đồng tiền mồ hôi mồ kê của cha mẹ, con phải biết tiết kiệm.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tiền kiếm được từ lao động vất vả.
Ví dụ 3: “Trời nóng thế này, ra đường một lúc là mồ hôi mồ kê ngay.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng đổ mồ hôi do thời tiết nóng bức.
Ví dụ 4: “Anh ấy làm mồ hôi mồ kê mới xây được căn nhà này.”
Phân tích: Nhấn mạnh công sức lao động lớn để đạt được thành quả.
Ví dụ 5: “Chạy bộ xong, người tôi mồ hôi mồ kê như tắm.”
Phân tích: So sánh mức độ đổ mồ hôi rất nhiều.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mồ hôi mồ kê”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “mồ hôi mồ kê” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “mồ hôi mồ kế” hoặc “mồ hôi mồ kệ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “mồ hôi mồ kê” với dấu mũ và dấu huyền.
Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính.
Cách dùng đúng: Đây là thành ngữ dân gian, phù hợp với văn nói và văn phong gần gũi, không nên dùng trong văn bản chính thức.
“Mồ hôi mồ kê”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mồ hôi mồ kê”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đổ mồ hôi sôi nước mắt | Nhàn nhã |
| Nhễ nhại mồ hôi | Thảnh thơi |
| Ướt đẫm mồ hôi | Nhẹ nhàng |
| Vất vả cực nhọc | An nhàn |
| Lao động nặng nhọc | Sung sướng |
| Làm đổ mồ hôi | Không tốn sức |
Kết luận
Mồ hôi mồ kê là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian diễn tả sự đổ mồ hôi nhiều do lao động vất vả. Hiểu đúng thành ngữ “mồ hôi mồ kê” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
